Câu hỏi: What do you usually do when you are resting?
I like to read a book or listen to music to unwind.
Tôi thích đọc sách hoặc nghe nhạc để thư giãn.
Watching movies or TV shows is a great way to relax.
Xem phim hoặc chương trình truyền hình là một cách tuyệt vời để thư giãn.
I enjoy taking a nap to recharge my energy.
Tôi thích chợp mắt để nạp lại năng lượng của mình.
Meditation or yoga helps me clear my mind and relax.
Thiền hoặc yoga giúp tôi làm sạch tâm trí và thư giãn.
I go for a walk in the park to get some fresh air.
Tôi đi dạo công viên để hít thở không khí trong lành.
Gardening is a peaceful activity that I enjoy.
Làm vườn là một hoạt động yên bình mà tôi thích.
I like to go for a bike ride to explore new places.
Tôi thích đi xe đạp để khám phá những nơi mới.
Spending time in nature helps me feel refreshed.
Dành thời gian ở thiên nhiên giúp tôi cảm thấy tỉnh táo.
I catch up with friends or family over a cup of tea or coffee.
Tôi gặp gỡ bạn bè hoặc gia đình qua một tách trà hoặc cà phê.
Playing board games or video games with friends is fun.
Chơi trò chơi bàn cờ hoặc trò chơi điện tử với bạn bè thật vui.
I enjoy cooking and sharing meals with loved ones.
Tôi thích nấu ăn và chia sẻ bữa ăn với những người thân yêu.
Socializing helps me feel connected and relaxed.
Giao tiếp xã hội giúp tôi cảm thấy kết nối và thư giãn.
I like to draw or paint as a form of relaxation.
Tôi thích vẽ hoặc tô màu như một hình thức thư giãn.
Writing in my journal helps me process my thoughts.
Viết trong nhật ký giúp tôi xử lý suy nghĩ của mình.
I enjoy playing a musical instrument to unwind.
Tôi thích chơi một nhạc cụ để thư giãn.
Creative activities allow me to express myself and relax.
Các hoạt động sáng tạo cho phép tôi thể hiện bản thân và thư giãn.
Câu hỏi: What do you usually do when you are resting?
Thời gian ngừng hoạt động
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Put your feet up: To relax and take a break.
Đặt chân lên cao: Để thư giãn và nghỉ ngơi.
Take it easy: To relax and not stress.
Thoải mái đi: To relax and not stress.
Catch forty winks: To take a short nap.
Ngủ một giấc ngắn: To take a short nap.