Câu hỏi: Have you ever had a really strict teacher?
I had a math teacher in high school who was very strict about homework and punctuality.
Tôi đã có một giáo viên toán ở trường trung học rất nghiêm khắc về bài tập về nhà và tính đúng giờ.
She believed in discipline and made sure we followed all the rules.
Cô ấy tin vào kỷ luật và đảm bảo rằng chúng tôi tuân thủ tất cả các quy tắc.
Her strictness helped me develop a strong work ethic and time management skills.
Sự nghiêm khắc của cô ấy đã giúp tôi phát triển đạo đức nghề nghiệp vững mạnh và kỹ năng quản lý thời gian.
She was strict but fair, and I learned a lot from her classes.
Cô ấy nghiêm khắc nhưng công bằng, và tôi đã học được rất nhiều từ các lớp học của cô ấy.
I remember her classes being very structured and organized.
Tôi nhớ các lớp học của cô ấy rất có cấu trúc và tổ chức tốt.
Most of my teachers have been quite lenient and understanding.
Hầu hết các giáo viên của tôi đều khá dễ dãi và thấu hiểu.
I think a more relaxed teaching style helps students feel more comfortable and open to learning.
Tôi nghĩ một phong cách giảng dạy thoải mái hơn sẽ giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn và cởi mở hơn trong việc học.
I prefer teachers who are approachable and flexible with deadlines.
Tôi thích giáo viên dễ gần và linh hoạt về thời hạn.
I've heard stories from friends about strict teachers, but I haven't experienced it myself.
Tôi đã nghe kể chuyện từ bạn bè về những giáo viên nghiêm khắc, nhưng tôi chưa từng trải qua điều đó.
I believe in a balanced approach where teachers are firm but also empathetic.
Tôi tin vào một phương pháp cân bằng nơi giáo viên vừa kiên quyết vừa biết cảm thông.
Câu hỏi: Have you ever had a really strict teacher?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
By the book: Following rules or instructions exactly.
Theo đúng quyển sách: Tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn một cách chính xác.
Tough cookie: A person who is strong and resilient.
Người cứng rắn: Một người mạnh mẽ và kiên cường.
Crack the whip: To push someone to work harder or enforce discipline.
Thúc ép: Để thúc ai đó làm việc chăm chỉ hơn hoặc thực thi kỷ luật.