Câu hỏi: Do you often bring cash with you?
I prefer using cash for small purchases like snacks or public transport.
Tôi thích sử dụng tiền mặt cho các khoản mua nhỏ như đồ ăn nhẹ hoặc phương tiện công cộng.
Some local shops and markets only accept cash.
Một số cửa hàng và chợ địa phương chỉ chấp nhận tiền mặt.
Carrying cash helps me manage my spending better.
Mang theo tiền mặt giúp tôi quản lý chi tiêu tốt hơn.
I feel more secure having cash in case of emergencies.
Tôi cảm thấy an toàn hơn khi có tiền mặt trong trường hợp khẩn cấp.
I mostly use digital payments and credit cards for convenience.
Tôi chủ yếu sử dụng thanh toán điện tử và thẻ tín dụng vì sự tiện lợi.
Carrying cash feels risky due to potential theft or loss.
Mang theo tiền mặt cảm thấy rủi ro do có thể bị trộm hoặc mất.
Most places I visit accept card payments.
Hầu hết các nơi tôi đến đều chấp nhận thanh toán bằng thẻ.
I prefer using mobile payment apps for their rewards and discounts.
Tôi thích sử dụng ứng dụng thanh toán di động vì phần thưởng và giảm giá của chúng.
Câu hỏi: Do you often bring cash with you?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Cash on hand: Money that is readily available.
Tiền mặt: Money that is readily available.
Burn a hole in your pocket: Money that you are eager to spend quickly.
Tiêu tiền không tiếc: Tiền bạn muốn chi nhanh chóng.
Penny-pincher: Someone who is very careful about spending money.
Người keo kiệt: Someone who is very careful about spending money.