Câu hỏi: When was the last time you were in a crowded place?
Last weekend, I went to a concert with friends.
Cuối tuần trước, tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc cùng bạn bè.
Yesterday, I was at a busy shopping mall.
Hôm qua, tôi đã ở một trung tâm mua sắm đông đúc.
Just a few days ago, I attended a festival or public event.
Chỉ vài ngày trước, tôi đã tham dự một lễ hội hoặc sự kiện công cộng.
Recently visited a popular tourist attraction.
Gần đây đã thăm một điểm du lịch nổi tiếng.
Public transport during rush hour.
Giao thông công cộng trong giờ cao điểm.
It's been a while due to the pandemic.
I avoid crowded places because I prefer quieter environments.
Tôi tránh những nơi đông người vì tôi thích môi trường yên tĩnh hơn.
I can't remember; I usually work from home and don't go out much.
Tôi không nhớ; tôi thường làm việc tại nhà và không ra ngoài nhiều.
Last time was during a family gathering or celebration.
Lần cuối là trong một buổi họp mặt gia đình hoặc lễ kỷ niệm.
I tend to visit places during off-peak hours to avoid crowds.
Tôi thường đến thăm các địa điểm vào giờ thấp điểm để tránh đám đông.
Câu hỏi: When was the last time you were in a crowded place?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Shoulder to shoulder: Very close together in a crowded space.
Vai kề vai: Rất gần nhau trong một không gian đông đúc.
Packed like sardines: Very tightly packed or crowded.
Dầy đặc như cá mòi: Rất chật chội hoặc đông đúc.
A hive of activity: A place full of busy people.
Một nơi nhộn nhịp: A place full of busy people.