Câu hỏi: Do most people like crowded places?
Some people enjoy the energy and excitement of crowded places.
Một số người thích năng lượng và sự phấn khích của những nơi đông đúc.
Crowded places often have more activities and entertainment options.
Những nơi đông đúc thường có nhiều hoạt động và lựa chọn giải trí hơn.
People who are extroverted may thrive in busy environments.
Những người hướng ngoại có thể phát triển mạnh trong môi trường bận rộn.
Festivals, concerts, and markets are popular because of the lively atmosphere.
Các lễ hội, buổi hòa nhạc và chợ rất được ưa chuộng vì không khí sôi động.
Many people prefer peace and quiet, which is hard to find in crowded places.
Nhiều người thích sự yên bình và tĩnh lặng, điều này khó tìm thấy ở những nơi đông đúc.
Crowded places can be overwhelming and stressful for some individuals.
Những nơi đông đúc có thể gây cho một số người cảm thấy choáng ngợp và căng thẳng.
Introverted people might feel drained in busy environments.
Người hướng nội có thể cảm thấy kiệt sức trong môi trường đông đúc.
Concerns about safety and personal space can deter people from crowded areas.
Mối quan tâm về an toàn và không gian cá nhân có thể ngăn cản mọi người đến những khu vực đông đúc.
During the pandemic, people became more cautious about being in crowded places.
Trong đại dịch, mọi người trở nên thận trọng hơn khi ở những nơi đông người.
Câu hỏi: Do most people like crowded places?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Packed like sardines: Very crowded.
Chật như nêm: Rất đông đúc.
Rub shoulders with: To meet and spend time with people.
Giao lưu với: Gặp gỡ và dành thời gian với mọi người.
In the thick of it: In the most active or intense part of a situation.
Trong lúc sôi động nhất: Trong phần hoạt động hoặc mãnh liệt nhất của một tình huống.