Câu hỏi: Is there a crowded place near where you live?
There is a popular shopping mall nearby that is always crowded, especially on weekends.
Có một trung tâm mua sắm phổ biến gần đây luôn đông đúc, đặc biệt vào cuối tuần.
The local market is bustling with people every morning.
Chợ địa phương nhộn nhịp người mỗi sáng.
A famous park nearby attracts many visitors, especially during festivals and holidays.
Một công viên nổi tiếng gần đây thu hút nhiều khách tham quan, đặc biệt vào các dịp lễ hội và ngày nghỉ.
The main street is always busy with traffic and pedestrians.
Đường chính luôn luôn đông đúc với giao thông và người đi bộ.
I live in a quiet residential area, so there aren't many crowded places nearby.
Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh, nên không có nhiều nơi đông đúc xung quanh.
The nearest town is quite small, so it rarely gets crowded.
Thị trấn gần nhất khá nhỏ, vì vậy nó hiếm khi đông đúc.
Most people in my area prefer online shopping, so local shops aren't very busy.
Hầu hết mọi người ở khu vực của tôi thích mua sắm trực tuyến, vì vậy các cửa hàng địa phương không quá đông đúc.
The community is more rural, with open spaces and fewer people.
Cộng đồng này mang tính nông thôn hơn, với không gian rộng mở và ít người hơn.
Câu hỏi: Is there a crowded place near where you live?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Packed like sardines: Very crowded or tightly packed.
Đông nghịt như cá mòi: Rất đông hoặc chật chội.
Shoulder to shoulder: Very close together in a crowded space.
Vai kề vai: Rất gần nhau trong một không gian đông đúc.
A hive of activity: A place full of busy people.
Một nơi nhộn nhịp: A place full of busy people.