Câu hỏi: What do you often carry with you?
I need it to stay connected with friends and family
Tôi cần nó để giữ kết nối với bạn bè và gia đình
It helps me manage my schedule and tasks
Nó giúp tôi quản lý lịch trình và công việc của mình
I use it for navigation and finding places
Tôi sử dụng nó để điều hướng và tìm địa điểm
Essential for work emails and communication
Thiết yếu cho email công việc và giao tiếp
Entertainment on the go with music and videos
Giải trí khi di chuyển với âm nhạc và video
Contains my ID, credit cards, and some cash
Chứa ID của tôi, thẻ tín dụng và một ít tiền mặt
Necessary for making purchases and transactions
Cần thiết cho việc mua sắm và giao dịch
Holds important membership cards and loyalty cards
Giữ các thẻ thành viên quan trọng và thẻ khách hàng thân thiết
Keeps my driver's license handy
Giữ bằng lái xe của tôi trong tầm tay
Staying hydrated is important for my health
Giữ đủ nước quan trọng cho sức khỏe của tôi
I prefer carrying my own bottle to reduce plastic waste
Tôi thích mang theo chai của riêng mình để giảm rác thải nhựa
Convenient during long commutes or outdoor activities
Tiện lợi trong suốt những chuyến đi xa hoặc các hoạt động ngoài trời
Helps me track my daily water intake
Giúp tôi theo dõi lượng nước uống hàng ngày của mình
I like to jot down ideas and thoughts as they come
Tôi thích ghi lại các ý tưởng và suy nghĩ khi chúng xuất hiện.
Useful for taking notes during meetings or classes
Hữu ích để ghi chú trong các cuộc họp hoặc lớp học
I enjoy sketching or doodling in my free time
Tôi thích phác thảo hoặc vẽ nguệch ngoạc trong thời gian rảnh của mình
Helps me organize my tasks and to-do lists
Giúp tôi sắp xếp các công việc và danh sách việc cần làm
Câu hỏi: What do you often carry with you?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Pack light: To carry only what is necessary.
Gói nhẹ: Chỉ mang theo những gì cần thiết.
At your fingertips: Easily accessible or within reach.
Dưới đầu ngón tay bạn: Dễ dàng tiếp cận hoặc trong tầm với.
Travel light: To carry very few things when traveling.
Đi nhẹ: Mang theo rất ít đồ khi đi du lịch.