Câu hỏi: Would you like to see more public places near where you live?
Public places provide a space for community gatherings and socializing.
Nơi công cộng cung cấp không gian cho các cuộc tụ họp cộng đồng và giao lưu xã hội.
They offer recreational activities and relaxation spots.
Họ cung cấp các hoạt động giải trí và các điểm nghỉ ngơi.
Having more parks or plazas would improve the quality of life.
Có nhiều công viên hoặc quảng trường hơn sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống.
Public places can enhance the aesthetic appeal of the neighborhood.
Các không gian công cộng có thể tăng cường sức hấp dẫn thẩm mỹ của khu phố.
They provide opportunities for cultural events and markets.
Họ cung cấp cơ hội cho các sự kiện văn hóa và thị trường.
I prefer the quiet and privacy of fewer public spaces.
Tôi thích sự yên tĩnh và riêng tư của ít không gian công cộng hơn.
Too many public places might lead to overcrowding and noise.
Quá nhiều nơi công cộng có thể dẫn đến tình trạng quá tải và ồn ào.
There are already enough public places in my area.
Đã có đủ các không gian công cộng trong khu vực của tôi.
I worry about the maintenance and cleanliness of additional public spaces.
Tôi lo lắng về việc bảo trì và vệ sinh các không gian công cộng bổ sung.
Public places can sometimes attract unwanted activities or disturbances.
Những nơi công cộng đôi khi có thể thu hút các hoạt động hoặc sự quấy rối không mong muốn.
Câu hỏi: Would you like to see more public places near where you live?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the same boat: In the same situation as others.
Cùng chung thuyền: Trong cùng một tình huống với những người khác.
A breath of fresh air: Something new and refreshing.
Một luồng không khí trong lành: Điều gì đó mới mẻ và sảng khoái.
The grass is always greener on the other side: Other places or situations always seem better than one's own.
Cỏ luôn xanh hơn bên kia: Những nơi hoặc tình huống khác luôn có vẻ tốt hơn so với của chính mình.