Câu hỏi: Have you ever talked with someone you don't know in public places?
I often chat with strangers while waiting for public transport.
Tôi thường trò chuyện với những người lạ khi chờ xe buýt.
I once asked for directions when I was lost in a new city.
Tôi đã từng hỏi đường khi tôi bị lạc ở một thành phố mới.
I enjoy meeting new people and learning about their stories.
Tôi thích gặp gỡ những người mới và tìm hiểu về câu chuyện của họ.
I had a memorable conversation with a stranger at a coffee shop.
Tôi đã có một cuộc trò chuyện đáng nhớ với một người lạ ở quán cà phê.
I find it interesting to hear different perspectives.
Tôi thấy thú vị khi nghe những quan điểm khác nhau.
I'm usually too shy to start a conversation with strangers.
Tôi thường quá nhút nhát để bắt chuyện với người lạ.
I prefer to keep to myself in public places.
Tôi thích giữ khoảng cách với mọi người ở những nơi công cộng.
I worry about bothering people who might be busy.
Tôi lo lắng về việc làm phiền những người có thể đang bận.
I usually have my headphones on, so I don't engage in conversations.
Tôi thường đeo tai nghe, nên tôi không tham gia các cuộc trò chuyện.
I haven't had the opportunity or need to talk to strangers.
Tôi chưa từng có cơ hội hoặc cần thiết để nói chuyện với người lạ.
Câu hỏi: Have you ever talked with someone you don't know in public places?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Break the ice: To initiate conversation in a social setting.
Phá vỡ bầu không khí: To initiate conversation in a social setting.
Strike up a conversation: To start talking to someone.
Bắt chuyện: Bắt đầu nói chuyện với ai đó.
Rub shoulders with: To meet and spend time with someone.
Gặp gỡ và dành thời gian với ai đó.