Câu hỏi: What kind of plans do young people often make?
Deciding on a major or field of study
Quyết định về chuyên ngành hoặc lĩnh vực học tập
Planning for higher education or university
Lập kế hoạch cho giáo dục đại học hoặc đại học
Setting academic goals and milestones
Đặt mục tiêu và cột mốc học tập
Preparing for exams and assessments
Chuẩn bị cho kỳ thi và đánh giá
Exploring scholarship and internship opportunities
Khám phá cơ hội học bổng và thực tập
Choosing a career path or industry
Chọn một con đường sự nghiệp hoặc ngành nghề
Seeking part-time jobs or internships for experience
Tìm kiếm việc làm bán thời gian hoặc thực tập để có kinh nghiệm
Building a professional network
Xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp
Setting long-term career goals
Đặt mục tiêu nghề nghiệp dài hạn
Planning for skill development and certifications
Lập kế hoạch phát triển kỹ năng và chứng chỉ
Ý tưởng 3
Travel and Adventure Plans
Kế Hoạch Du Lịch và Phiêu Lưu
Planning trips during school breaks or holidays
Lên kế hoạch cho các chuyến đi trong kỳ nghỉ học hoặc ngày lễ
Exploring new cultures and destinations
Khám phá các nền văn hóa và điểm đến mới
Organizing group trips with friends
Tổ chức các chuyến đi nhóm cùng bạn bè
Budgeting and saving for travel expenses
Lập ngân sách và tiết kiệm cho chi phí du lịch
Creating itineraries for exploration and adventure
Tạo lịch trình cho khám phá và phiêu lưu
Ý tưởng 4
Personal Development Plans
Kế Hoạch Phát Triển Cá Nhân
Setting fitness or health goals
Đặt mục tiêu thể dục hoặc sức khỏe
Learning new skills or hobbies
Học kỹ năng hoặc sở thích mới
Planning for personal projects or creative endeavors
Lập kế hoạch cho các dự án cá nhân hoặc những nỗ lực sáng tạo
Setting goals for self-improvement and growth
Đặt mục tiêu cho tự cải thiện và phát triển
Balancing social life with personal time and responsibilities
Cân bằng cuộc sống xã hội với thời gian và trách nhiệm cá nhân
Câu hỏi: What kind of plans do young people often make?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to have big shoes to fill: to have high expectations to meet
có vai trò quan trọng cần đảm nhận: có những kỳ vọng cao để đáp ứng