Câu hỏi: Why don't some people like making lists?
Ý tưởng 1
Perceived as Time-Consuming
Được nhận thức là tốn thời gian
Some people think making lists takes too much time.
Một số người nghĩ rằng việc lập danh sách tốn quá nhiều thời gian.
They may feel that they can remember tasks without writing them down.
Họ có thể cảm thấy rằng họ có thể nhớ các nhiệm vụ mà không cần ghi chép lại.
They might prefer to use that time to start working on tasks instead.
Họ có thể thích dùng thời gian đó để bắt đầu làm việc với các nhiệm vụ thay vào đó.
Ý tưởng 2
Preference for Flexibility
Some people prefer to be spontaneous and flexible.
Một số người thích tự phát và linh hoạt.
They might feel restricted by a list.
Họ có thể cảm thấy bị hạn chế bởi một danh sách.
They enjoy the freedom of completing tasks as they come to mind.
Họ thích tự do hoàn thành các nhiệm vụ khi chúng xuất hiện trong đầu.
Ý tưởng 3
Choáng ngợp bởi Danh sách
Seeing a long list of tasks can be overwhelming.
Xem một danh sách dài các nhiệm vụ có thể khiến bạn cảm thấy quá tải.
It can create stress or anxiety about completing everything.
Nó có thể tạo ra căng thẳng hoặc lo âu về việc hoàn thành mọi thứ.
They might feel discouraged if they can't finish all the tasks on the list.
Họ có thể cảm thấy nản lòng nếu họ không thể hoàn thành tất cả các nhiệm vụ trong danh sách.
Ý tưởng 4
Lack of Habit or Experience
Thiếu Thói Quen hoặc Kinh Nghiệm
They might not be used to making lists and don't see the benefit.
Họ có thể không quen làm danh sách và không thấy lợi ích.
They may not have been taught how to effectively use lists.
Họ có thể chưa được dạy cách sử dụng danh sách một cách hiệu quả.
They might not have found a list-making method that works for them.
Họ có thể chưa tìm được một phương pháp viết danh sách phù hợp với họ.
Câu hỏi: Why don't some people like making lists?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Go with the flow: To be relaxed and accept a situation without trying to control it.
Theo dòng chảy: Để thư giãn và chấp nhận một tình huống mà không cố gắng kiểm soát nó.
Bite off more than you can chew: To take on more responsibilities than one can manage.
Cắn nhiều hơn khả năng nhai: Đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn khả năng quản lý.
In the same boat: In the same situation as others, often facing the same challenges.
Cùng chung hoàn cảnh: Ở trong tình huống giống như người khác, thường phải đối mặt với những thử thách giống nhau.