Câu hỏi: Do you want to go into outer space in the future?
I've always been fascinated by space and the universe.
Tôi luôn bị mê hoặc bởi không gian và vũ trụ.
It would be an incredible adventure and a once-in-a-lifetime experience.
Đó sẽ là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời và một trải nghiệm có một không hai trong đời.
I would love to see Earth from space and experience zero gravity.
Tôi rất muốn nhìn Trái Đất từ không gian và trải nghiệm trọng lực bằng không.
Space tourism is becoming more accessible, and I want to be part of that future.
Du lịch không gian đang trở nên dễ tiếp cận hơn, và tôi muốn trở thành một phần của tương lai đó.
I am curious about the possibility of life on other planets.
Tôi tò mò về khả năng tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.
I am afraid of the risks and dangers associated with space travel.
Tôi sợ những rủi ro và nguy hiểm liên quan đến du hành vũ trụ.
I prefer to explore and enjoy life on Earth.
Tôi thích khám phá và tận hưởng cuộc sống trên Trái Đất.
The cost of space travel is too high for me.
Chi phí du hành vũ trụ quá cao đối với tôi.
I get motion sickness easily, and space travel might be uncomfortable.
Tôi dễ bị say tàu xe, và du hành vũ trụ có thể không thoải mái.
I am concerned about the environmental impact of space tourism.
Tôi lo ngại về tác động môi trường của du lịch vũ trụ.
Câu hỏi: Do you want to go into outer space in the future?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Over the moon: Extremely happy or delighted.
Rất vui mừng: Vô cùng hạnh phúc hoặc vui sướng.
Shoot for the stars: Aim for a very high or ambitious goal.
Hướng tới các vì sao: Nhắm đến một mục tiêu rất cao hoặc tham vọng.
Out of this world: Extraordinary or impressive.
Ngoài sức tưởng tượng: Phi thường hoặc ấn tượng.