Câu hỏi: Do you like listening to others singing?

Phân tích

1. You can answer honestly whether you enjoy listening to other people sing. 2. You can also mention the situations you enjoy it in, such as at parties, concerts, or karaoke, and explain why you like or dislike it.

1. Bạn có thể trả lời thành thật liệu bạn có thích nghe người khác hát hay không. 2. Bạn cũng có thể đề cập đến những tình huống bạn thích nghe, chẳng hạn như ở các bữa tiệc, buổi hòa nhạc hoặc karaoke, và giải thích tại sao bạn thích hoặc không thích điều đó.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. listening tohearing; enjoying
    nghe; tận hưởng
  2. othersother people; friends; family members
    người khác; bạn bè; thành viên gia đình
Câu hỏi: Do you like listening to others singing?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I enjoy listening to friends sing at karaoke.
    Tôi thích nghe bạn bè hát karaoke.
  2. Live singing feels more emotional and real than recorded music.
    Hát trực tiếp cảm thấy xúc động và chân thực hơn so với nhạc đã ghi âm.
  3. It’s fun to watch singing competitions on TV or online.
    Thật vui khi xem các cuộc thi hát trên TV hoặc trực tuyến.
  4. Sometimes, hearing someone sing can lift my mood.
    Đôi khi, nghe ai đó hát có thể nâng cao tâm trạng của tôi.
  5. I like discovering new voices and styles.
    Tôi thích khám phá những giọng nói và phong cách mới.

Ý tưởng 2

It depends
Nó phụ thuộc vào tình huống
  1. If the person sings well, I really enjoy it, but if they’re off-key, it can be a bit uncomfortable.
    Nếu người đó hát hay, tôi thực sự thích điều đó, nhưng nếu họ hát lệch tông, thì có thể hơi khó chịu.
  2. I prefer listening to certain genres or styles of singing.
    Tôi thích nghe một số thể loại hoặc phong cách hát nhất định.
  3. It depends on my mood—sometimes I want quiet instead.
    Điều đó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi—đôi khi tôi muốn yên tĩnh hơn.

Ý tưởng 3

No
Không
  1. I prefer instrumental music over vocals.
    Tôi thích nhạc cụ hơn là giọng hát.
  2. Sometimes, live singing can be too loud or distracting for me.
    Đôi khi, hát trực tiếp có thể quá to hoặc gây xao nhãng cho tôi.
  3. I get embarrassed for people if they sing badly in public.
    Tôi cảm thấy xấu hổ thay cho người khác nếu họ hát dở ở nơi công cộng.
Câu hỏi: Do you like listening to others singing?

Từ vựng liên quan

  1. Enjoyable
    Thú vị
  2. Performance
    Hiệu suất
  3. Live music
    Nhạc sống
  4. Vocals
    Giọng hát
  5. Harmony
    Hài hòa
  6. Talent
    Tài năng
  7. Passion
    Đam mê
  8. Stage presence
    Sự hiện diện trên sân khấu
  9. Emotional
    Cảm xúc
  10. Inspiring
    Truyền cảm hứng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Sing someone's praises: To enthusiastically praise someone.
    Ca ngợi ai đó: Nhiệt tình ca ngợi ai đó.
  2. Hit the right note: To do something perfectly or appropriately.
    Chạm đúng nốt: Làm một việc gì đó một cách hoàn hảo hoặc phù hợp.
  3. Steal the show: To attract the most attention and praise.
    Chiếm spotlight: Thu hút được nhiều sự chú ý và lời khen nhất.
Câu trả lời băng 7