Câu hỏi: Do you like listening to others singing?
I enjoy listening to friends sing at karaoke.
Tôi thích nghe bạn bè hát karaoke.
Live singing feels more emotional and real than recorded music.
Hát trực tiếp cảm thấy xúc động và chân thực hơn so với nhạc đã ghi âm.
It’s fun to watch singing competitions on TV or online.
Thật vui khi xem các cuộc thi hát trên TV hoặc trực tuyến.
Sometimes, hearing someone sing can lift my mood.
Đôi khi, nghe ai đó hát có thể nâng cao tâm trạng của tôi.
I like discovering new voices and styles.
Tôi thích khám phá những giọng nói và phong cách mới.
Ý tưởng 2
Nó phụ thuộc vào tình huống
If the person sings well, I really enjoy it, but if they’re off-key, it can be a bit uncomfortable.
Nếu người đó hát hay, tôi thực sự thích điều đó, nhưng nếu họ hát lệch tông, thì có thể hơi khó chịu.
I prefer listening to certain genres or styles of singing.
Tôi thích nghe một số thể loại hoặc phong cách hát nhất định.
It depends on my mood—sometimes I want quiet instead.
Điều đó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi—đôi khi tôi muốn yên tĩnh hơn.
I prefer instrumental music over vocals.
Tôi thích nhạc cụ hơn là giọng hát.
Sometimes, live singing can be too loud or distracting for me.
Đôi khi, hát trực tiếp có thể quá to hoặc gây xao nhãng cho tôi.
I get embarrassed for people if they sing badly in public.
Tôi cảm thấy xấu hổ thay cho người khác nếu họ hát dở ở nơi công cộng.
Câu hỏi: Do you like listening to others singing?
Sự hiện diện trên sân khấu
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Sing someone's praises: To enthusiastically praise someone.
Ca ngợi ai đó: Nhiệt tình ca ngợi ai đó.
Hit the right note: To do something perfectly or appropriately.
Chạm đúng nốt: Làm một việc gì đó một cách hoàn hảo hoặc phù hợp.
Steal the show: To attract the most attention and praise.
Chiếm spotlight: Thu hút được nhiều sự chú ý và lời khen nhất.