Câu hỏi: Have you ever learnt how to sing?

Phân tích

1.You can answer whether you have taken singing lessons or learned to sing in any capacity. 2.If you have, you can mention where or how you learned and any experiences related to it. If not, you can explain why or express any interest you might have in learning.

1. Bạn có thể trả lời liệu bạn đã từng học hát hay học hát dưới bất kỳ hình thức nào hay chưa. 2. Nếu có, bạn có thể đề cập đến nơi hoặc cách bạn học và bất kỳ trải nghiệm nào liên quan đến nó. Nếu không, bạn có thể giải thích lý do hoặc bày tỏ bất kỳ sự quan tâm nào bạn có thể có về việc học hát.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. learntstudied; practiced
    học; luyện tập
  2. singvocalize; perform vocally
    phát âm; biểu diễn bằng giọng nói
Câu hỏi: Have you ever learnt how to sing?

Ý tưởng 1

Yes
  1. I took singing lessons when I was younger
    Tôi đã học hát khi tôi còn trẻ
  2. I was part of a school choir
    Tôi đã từng là thành viên của một dàn hợp xướng trường học
  3. I enjoy singing as a hobby and practice regularly
    Tôi thích hát như một sở thích và luyện tập đều đặn
  4. Participated in local singing competitions
    Tham gia các cuộc thi hát địa phương
  5. Singing is a family tradition
    Hát là một truyền thống gia đình

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I have never taken formal singing lessons
    Tôi chưa bao giờ học hát bài bản
  2. I prefer listening to music rather than singing
    Tôi thích nghe nhạc hơn là hát
  3. I am not confident in my singing ability
    Tôi không tự tin vào khả năng ca hát của mình
  4. I focus on playing instruments instead
    Tôi tập trung vào chơi nhạc cụ thay vào đó
  5. Singing is not a common activity in my social circle
    Hát không phải là một hoạt động phổ biến trong vòng bạn bè xã hội của tôi
Câu hỏi: Have you ever learnt how to sing?

Từ vựng liên quan

  1. Vocal range
    Phạm vi giọng hát
  2. Pitch
    Pitch
  3. Harmony
    Hài hòa
  4. Technique
    Kỹ thuật
  5. Choir
    Ca đoàn
  6. Lessons
    Bài học
  7. Practice
    Thực hành
  8. Performance
    Hiệu suất
  9. Confidence
    Tự tin
  10. Expression
    Biểu thức

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Find your voice: Discover your unique style or way of expressing yourself.
    Tìm giọng nói của bạn: Khám phá phong cách độc đáo hoặc cách bạn thể hiện bản thân.
  2. Sing your heart out: Sing with great passion and enthusiasm.
    Hát hết mình: Hát với niềm đam mê và nhiệt huyết lớn.
  3. In tune: In agreement or harmony with something or someone.
    Hòa điệu: Đồng ý hoặc hòa hợp với điều gì đó hoặc ai đó.
Câu trả lời băng 7