Câu hỏi: Did you often eat chocolate when you were a kid?
I loved chocolate and would eat it whenever I could.
Tôi yêu socola và sẽ ăn nó bất cứ khi nào có thể.
I remember getting chocolate as a treat for good behavior or on special occasions.
Tôi nhớ đã được nhận sô cô la như một món quà cho hành vi tốt hoặc vào những dịp đặc biệt.
I used to save my pocket money to buy chocolate bars.
Tôi đã từng tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua thanh socola.
Chocolate was a common snack during school breaks.
Sô-cô-la là một món ăn nhẹ phổ biến trong giờ nghỉ ở trường.
I have fond memories of sharing chocolate with friends.
Tôi có những kỷ niệm đẹp khi chia sẻ sô cô la với bạn bè.
My parents didn't allow me to eat much chocolate because they were concerned about my health.
Cha mẹ tôi không cho tôi ăn nhiều sô cô la vì họ lo lắng về sức khỏe của tôi.
I preferred other sweets like candies or ice cream.
Tôi thích các loại kẹo ngọt khác như kẹo viên hoặc kem hơn.
Chocolate was not easily available or too expensive.
Chocolate không dễ dàng có được hoặc quá đắt tiền.
I didn't develop a taste for chocolate until I was older.
Tôi đã không bắt đầu thích sô cô la cho đến khi tôi lớn hơn.
I was more interested in savory snacks as a child.
Tôi thích ăn các món ăn nhẹ mặn hơn khi còn nhỏ.
Câu hỏi: Did you often eat chocolate when you were a kid?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have a soft spot for: To have a fondness or affection for something.
Có một điểm yếu với: Có sự yêu thích hoặc tình cảm đối với điều gì đó.
Like a kid in a candy store: Very excited or happy about something.
Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Rất phấn khích hoặc hạnh phúc về điều gì đó.
Sugar rush: A sudden burst of energy after consuming sugary food.
Cơn phấn khích đường: A sudden burst of energy after consuming sugary food.