Câu hỏi: Do you like eating chocolate? Why or why not?
I love the taste of chocolate; it's rich and satisfying.
Tôi thích vị của socola; nó đậm đà và làm thỏa mãn.
Chocolate is a great treat after a long day.
Sô cô la là một món ăn tuyệt vời sau một ngày dài.
I enjoy trying different types of chocolate, like dark, milk, and white.
Tôi thích thử các loại socola khác nhau, như socola đen, sữa và trắng.
Chocolate is known to release endorphins, which make people feel happy.
Sô cô la được biết đến là chất giải phóng endorphins, giúp con người cảm thấy hạnh phúc.
I have fond memories of sharing chocolate with friends and family.
Tôi có những ký ức đẹp khi chia sẻ sô cô la với bạn bè và gia đình.
I find chocolate too sweet for my taste.
Tôi thấy sô cô la quá ngọt đối với khẩu vị của mình.
I'm trying to maintain a healthy diet, and chocolate doesn't fit into it.
Tôi đang cố gắng duy trì một chế độ ăn lành mạnh, và chocolate không phù hợp với nó.
I prefer savory snacks over sweet ones.
Tôi thích ăn vặt mặn hơn là ngọt.
I have an allergy to chocolate, so I avoid it.
Tôi bị dị ứng với chocolate, vì vậy tôi tránh ăn nó.
I don't like the aftertaste of chocolate.
Tôi không thích hậu vị của chocolate.
Câu hỏi: Do you like eating chocolate? Why or why not?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have a sweet tooth: To have a strong liking for sweet foods.
Ăn ngọt: Có sở thích mạnh mẽ đối với các loại thực phẩm ngọt.
Melts in your mouth: Something that is very delicious and easy to eat.
Tan ngay trong miệng: Điều gì đó rất ngon và dễ ăn.
A moment on the lips, a lifetime on the hips: Enjoyment of eating something may lead to weight gain.
Một khoảnh khắc trên môi, cả đời trên hông: Enjoyment of eating something may lead to weight gain.