Câu hỏi: Have you ever thought about starting your own business?
I've always wanted to be my own boss and have more control over my work.
Tôi luôn muốn trở thành ông chủ của chính mình và có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với công việc của mình.
I have a passion for a particular industry and believe I can offer something unique.
Tôi có niềm đam mê với một ngành cụ thể và tin rằng tôi có thể mang lại điều gì đó độc đáo.
I've been inspired by successful entrepreneurs and want to follow in their footsteps.
Tôi đã được truyền cảm hứng bởi những doanh nhân thành đạt và muốn theo bước chân của họ.
I have a business idea that I believe could fill a gap in the market.
Tôi có một ý tưởng kinh doanh mà tôi tin có thể lấp đầy một khoảng trống trên thị trường.
I enjoy the challenge and creativity involved in starting a business.
Tôi thích thử thách và sự sáng tạo liên quan đến việc bắt đầu một doanh nghiệp.
I prefer the stability and security of a regular job.
Tôi thích sự ổn định và an toàn của một công việc bình thường.
I don't have the financial resources or risk tolerance to start a business.
Tôi không có nguồn lực tài chính hoặc khả năng chịu rủi ro để bắt đầu kinh doanh.
I haven't found a business idea that I'm passionate about.
Tôi chưa tìm thấy một ý tưởng kinh doanh mà tôi đam mê.
I enjoy working in a team and the social aspect of a traditional workplace.
Tôi thích làm việc theo nhóm và khía cạnh xã hội của một nơi làm việc truyền thống.
I feel that I lack the necessary skills or experience to run a business.
Tôi cảm thấy mình thiếu các kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết để điều hành một doanh nghiệp.
Câu hỏi: Have you ever thought about starting your own business?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Break the mold: Do something in a new or different way.
Phá vỡ khuôn mẫu: Làm điều gì đó theo một cách mới hoặc khác biệt.
Take the plunge: Decide to do something important or risky.
Quyết định dấn thân: Quyết định làm một việc gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm.
Burning the midnight oil: Working late into the night.
Thức khuya làm việc: Working late into the night.