Câu hỏi: Do you know many small businesses where you live?

Phân tích

1.You can answer based on your knowledge of small businesses in your area. 2.You can also mention the types of small businesses you are familiar with, such as cafes, boutiques, etc., and perhaps discuss their impact on the local community.

1. Bạn có thể trả lời dựa trên kiến thức của bạn về các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực của bạn. 2. Bạn cũng có thể đề cập đến các loại doanh nghiệp nhỏ mà bạn quen thuộc, chẳng hạn như quán cà phê, cửa hàng thời trang, v.v., và có thể thảo luận về ảnh hưởng của chúng đối với cộng đồng địa phương.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. small businesseslocal enterprises; independent stores
    doanh nghiệp địa phương; cửa hàng độc lập
  2. where you livein your area; in your neighborhood
    trong khu vực của bạn; trong khu phố của bạn
Câu hỏi: Do you know many small businesses where you live?

Ý tưởng 1

Yes
  1. I live in a community with many small businesses, such as cafes, bakeries, and boutique shops.
    Tôi sống trong một cộng đồng có nhiều doanh nghiệp nhỏ, chẳng hạn như quán cà phê, tiệm bánh, và các cửa hàng boutique.
  2. I often visit local markets where small vendors sell their products.
    Tôi thường đến các chợ địa phương nơi các tiểu thương bán sản phẩm của họ.
  3. I enjoy supporting small businesses because they offer unique products and personalized service.
    Tôi thích ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ vì họ cung cấp các sản phẩm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.
  4. Many of my friends and family members own small businesses.
    Nhiều bạn bè và thành viên gia đình của tôi sở hữu các doanh nghiệp nhỏ.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I live in a big city where large chain stores dominate the market.
    Tôi sống ở một thành phố lớn nơi các cửa hàng chuỗi lớn chiếm ưu thế trên thị trường.
  2. I don't have much time to explore small businesses in my area.
    Tôi không có nhiều thời gian để khám phá các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực của mình.
  3. I usually shop online, so I'm not familiar with local small businesses.
    Tôi thường mua sắm trực tuyến, nên tôi không quen với các doanh nghiệp nhỏ địa phương.
  4. There aren't many small businesses in my neighborhood, as it's mostly residential.
    Không có nhiều doanh nghiệp nhỏ trong khu phố của tôi, vì nó chủ yếu là khu dân cư.
Câu hỏi: Do you know many small businesses where you live?

Từ vựng liên quan

  1. Local
    Địa phương
  2. Entrepreneur
    Doanh nhân
  3. Boutique
    Boutique
  4. Startup
    Khởi nghiệp
  5. Community
    Cộng đồng
  6. Support
    Hỗ trợ
  7. Independent
    Độc lập
  8. Artisan
    Thợ thủ công
  9. Marketplace
    Chợ điện tử
  10. Networking
    Mạng máy tính

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. In full swing: Operating at the highest level of activity.
    Đang hoạt động hết công suất: Vận hành ở mức độ hoạt động cao nhất.
  2. Keep the ball rolling: Maintain momentum or progress.
    Giữ cho quả bóng lăn tiếp: Duy trì đà hoặc tiến trình.
  3. A dime a dozen: Very common and not special.
    A dime a dozen: Rất phổ biến và không đặc biệt.
Câu trả lời băng 7