Câu hỏi: Do you know many small businesses where you live?
I live in a community with many small businesses, such as cafes, bakeries, and boutique shops.
Tôi sống trong một cộng đồng có nhiều doanh nghiệp nhỏ, chẳng hạn như quán cà phê, tiệm bánh, và các cửa hàng boutique.
I often visit local markets where small vendors sell their products.
Tôi thường đến các chợ địa phương nơi các tiểu thương bán sản phẩm của họ.
I enjoy supporting small businesses because they offer unique products and personalized service.
Tôi thích ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ vì họ cung cấp các sản phẩm độc đáo và dịch vụ cá nhân hóa.
Many of my friends and family members own small businesses.
Nhiều bạn bè và thành viên gia đình của tôi sở hữu các doanh nghiệp nhỏ.
I live in a big city where large chain stores dominate the market.
Tôi sống ở một thành phố lớn nơi các cửa hàng chuỗi lớn chiếm ưu thế trên thị trường.
I don't have much time to explore small businesses in my area.
Tôi không có nhiều thời gian để khám phá các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực của mình.
I usually shop online, so I'm not familiar with local small businesses.
Tôi thường mua sắm trực tuyến, nên tôi không quen với các doanh nghiệp nhỏ địa phương.
There aren't many small businesses in my neighborhood, as it's mostly residential.
Không có nhiều doanh nghiệp nhỏ trong khu phố của tôi, vì nó chủ yếu là khu dân cư.
Câu hỏi: Do you know many small businesses where you live?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In full swing: Operating at the highest level of activity.
Đang hoạt động hết công suất: Vận hành ở mức độ hoạt động cao nhất.
Keep the ball rolling: Maintain momentum or progress.
Giữ cho quả bóng lăn tiếp: Duy trì đà hoặc tiến trình.
A dime a dozen: Very common and not special.
A dime a dozen: Rất phổ biến và không đặc biệt.