Câu hỏi: Do you think parents should often praise and encourage their children?
Praising children can boost their self-esteem and confidence.
Khen ngợi trẻ em có thể nâng cao sự tự tin và lòng tự trọng của chúng.
Encouragement helps children to develop a positive mindset and resilience.
Sự khích lệ giúp trẻ phát triển tư duy tích cực và sự kiên cường.
Positive reinforcement can motivate children to try new things and learn from mistakes.
Củng cố tích cực có thể thúc đẩy trẻ thử những điều mới và học hỏi từ những sai lầm.
It helps build a strong parent-child relationship.
Nó giúp xây dựng một mối quan hệ cha mẹ - con cái vững chắc.
Children feel valued and supported, which can lead to better emotional and social development.
Trẻ em cảm thấy được trân trọng và hỗ trợ, điều này có thể dẫn đến sự phát triển cảm xúc và xã hội tốt hơn.
Too much praise can lead to children becoming overconfident or dependent on external validation.
Quá nhiều lời khen có thể khiến trẻ trở nên tự tin quá mức hoặc phụ thuộc vào sự xác nhận từ bên ngoài.
Children might not learn to handle criticism or failure well.
Trẻ em có thể không học được cách xử lý phê bình hoặc thất bại một cách tốt.
It's important for children to develop intrinsic motivation rather than relying on praise.
Việc trẻ phát triển động lực nội tại quan trọng hơn là dựa vào sự khen ngợi.
Parents should balance praise with constructive feedback.
Cha mẹ nên cân bằng giữa việc khen ngợi và phản hồi mang tính xây dựng.
Encouragement should be genuine and specific, not excessive or unwarranted.
Sự khích lệ nên chân thành và cụ thể, không nên quá mức hoặc không có cơ sở.
Câu hỏi: Do you think parents should often praise and encourage their children?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Pat on the back: To give praise or recognition.
Vỗ vai: Để khen ngợi hoặc công nhận.
Build someone up: To encourage or boost someone's confidence.
Nâng cao ai đó: Khích lệ hoặc tăng sự tự tin cho ai đó.
Give credit where credit is due: Acknowledge someone's achievements or efforts.
Ghi nhận công lao giúp công bằng: Thừa nhận những thành tựu hoặc nỗ lực của ai đó.