Câu hỏi: How do you feel when you are praised?

Phân tích

1.Reflect on your emotions and reactions when you receive praise. 2.You can also discuss how praise affects your motivation, confidence, or mood.

1. Hãy suy ngẫm về cảm xúc và phản ứng của bạn khi nhận được lời khen. 2. Bạn cũng có thể thảo luận về cách lời khen ảnh hưởng đến động lực, sự tự tin hoặc tâm trạng của bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. praisedcomplimented; lauded; commended
    khen ngợi; tán dương; khen thưởng
  2. feelexperience; perceive; react
    trải nghiệm; nhận thức; phản ứng
Câu hỏi: How do you feel when you are praised?

Ý tưởng 1

Happy and Motivated
Hạnh phúc và Động lực
  1. I feel happy because it shows that my efforts are recognized.
    Tôi cảm thấy hạnh phúc vì nó cho thấy những nỗ lực của tôi được công nhận.
  2. Praise boosts my confidence and encourages me to keep improving.
    Khen ngợi nâng cao sự tự tin của tôi và khuyến khích tôi tiếp tục cải thiện.
  3. It motivates me to work harder and achieve more.
    Nó thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn và đạt được nhiều hơn.
  4. I feel appreciated and valued, which is important for personal growth.
    Tôi cảm thấy được trân trọng và đánh giá cao, điều đó quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Ý tưởng 2

Embarrassed or Shy
Ngượng ngùng hoặc E lệ
  1. I sometimes feel embarrassed because I'm not used to receiving compliments.
    Đôi khi tôi cảm thấy ngượng ngùng vì tôi không quen với việc nhận lời khen.
  2. I tend to be modest and feel shy when praised in front of others.
    Tôi thường khiêm tốn và cảm thấy ngại khi được khen trước mặt người khác.
  3. I might downplay my achievements because I don't want to seem boastful.
    Tôi có thể giảm nhẹ thành tích của mình vì tôi không muốn có vẻ khoe khoang.
  4. I prefer private praise rather than public recognition.
    Tôi thích được khen ngợi riêng tư hơn là được công nhận công khai.

Ý tưởng 3

Reflective and Grateful
Suy ngẫm và Biết ơn
  1. I feel grateful for the feedback and take it as an opportunity to reflect on my strengths.
    Tôi cảm thấy biết ơn về phản hồi và coi đó là cơ hội để suy ngẫm về điểm mạnh của mình.
  2. Praise makes me think about how I can continue to contribute positively.
    Lời khen làm tôi suy nghĩ về cách tôi có thể tiếp tục đóng góp tích cực.
  3. I appreciate the acknowledgment and use it to build better relationships with others.
    Tôi đánh giá cao sự công nhận và sử dụng nó để xây dựng mối quan hệ tốt hơn với người khác.
  4. I feel thankful for the support and encouragement from those around me.
    Tôi cảm thấy biết ơn sự ủng hộ và khích lệ từ những người xung quanh tôi.
Câu hỏi: How do you feel when you are praised?

Từ vựng liên quan

  1. Acknowledged
    Đã nhận biết
  2. Appreciated
    Được đánh giá cao
  3. Validated
    Đã được xác nhận
  4. Motivated
    Động lực
  5. Encouraged
    Khích lệ
  6. Grateful
    Biết ơn
  7. Proud
    Tự hào
  8. Confidence
    Tự tin
  9. Recognition
    Nhận diện
  10. Boost
    Tăng cường

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. On cloud nine: Extremely happy or elated.
    Trên mây chín tầng: Rất hạnh phúc hoặc phấn khích.
  2. Pat on the back: Praise or recognition for a job well done.
    Vỗ nhẹ vào lưng: Khen ngợi hoặc ghi nhận vì một công việc được hoàn thành tốt.
  3. Walking on air: Feeling very happy or elated.
    Cảm giác rất vui hoặc phấn khởi.
Câu trả lời băng 7