Câu hỏi: How do you remember important things?
I use my smartphone to set reminders and alarms for important tasks.
Tôi sử dụng điện thoại thông minh của mình để đặt lời nhắc và báo thức cho các công việc quan trọng.
I rely on apps like calendars and to-do lists to keep track of important dates and deadlines.
Tôi dựa vào các ứng dụng như lịch và danh sách việc cần làm để theo dõi các ngày quan trọng và hạn chót.
I use voice assistants to remind me of things throughout the day.
Tôi sử dụng trợ lý giọng nói để nhắc nhở tôi về những việc trong suốt cả ngày.
I write down important things in a notebook or planner.
Tôi ghi lại những điều quan trọng trong một cuốn sổ hoặc kế hoạch.
I use sticky notes and place them in visible areas like my desk or fridge.
Tôi sử dụng giấy nhớ dán và đặt chúng ở những nơi dễ thấy như bàn làm việc hoặc tủ lạnh.
I make lists and cross off items as I complete them.
Tôi lập danh sách và gạch bỏ các mục khi tôi hoàn thành chúng.
I use mnemonic devices to help me remember complex information.
Tôi sử dụng các phương pháp ghi nhớ để giúp tôi nhớ thông tin phức tạp.
I repeat important information to myself several times to commit it to memory.
Tôi nhắc lại thông tin quan trọng với chính mình nhiều lần để ghi nhớ nó.
I associate important things with vivid images or stories to make them more memorable.
Tôi liên kết những điều quan trọng với những hình ảnh hoặc câu chuyện sống động để làm cho chúng dễ nhớ hơn.
Câu hỏi: How do you remember important things?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Keep it in mind: Remember something.
Hãy nhớ: Remember something.
Jog one's memory: Help someone to remember something.
Gợi lại ký ức: Giúp ai đó nhớ lại điều gì đó.
Commit to memory: Make a conscious effort to remember something.
Ghi nhớ: Nỗ lực có ý thức để nhớ một điều gì đó.