Câu hỏi: Are you good at memorising things?
I have a good memory for numbers and dates.
Tôi có trí nhớ tốt về số và ngày tháng.
I often remember people's names and faces easily.
Tôi thường nhớ tên và khuôn mặt của mọi người một cách dễ dàng.
I use techniques like mnemonics to help me memorize things.
Tôi sử dụng các kỹ thuật như mnemonics để giúp tôi ghi nhớ mọi thứ.
I enjoy memory games and puzzles.
Tôi thích các trò chơi và câu đố về trí nhớ.
I can recall details from books and movies.
Tôi có thể nhớ lại chi tiết từ sách và phim.
I often forget where I put my keys or phone.
Tôi thường quên mình để chìa khóa hoặc điện thoại ở đâu.
I struggle to remember names and faces.
Tôi gặp khó khăn trong việc nhớ tên và khuôn mặt.
I rely on notes and reminders to keep track of things.
Tôi dựa vào ghi chú và lời nhắc để theo dõi mọi việc.
I find it hard to memorize long lists or complex information.
Tôi thấy khó để ghi nhớ các danh sách dài hoặc thông tin phức tạp.
I prefer to use technology to help me remember things, like setting alarms or using apps.
Tôi thích sử dụng công nghệ để giúp tôi ghi nhớ mọi thứ, như đặt báo thức hoặc sử dụng ứng dụng.
Câu hỏi: Are you good at memorising things?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In one ear and out the other: Quickly forgotten or ignored.
Vào tai này ra tai kia: Nhanh chóng bị quên hoặc bị phớt lờ.
A photographic memory: The ability to remember information or visual images in great detail.
Một trí nhớ nhiếp ảnh: Khả năng ghi nhớ thông tin hoặc hình ảnh trực quan một cách chi tiết.
Commit to memory: To learn something so that you remember it perfectly.
Ghi nhớ: Học một điều gì đó để bạn nhớ nó một cách hoàn hảo.