Câu hỏi: What is it that makes you feel impatient?
Long queues at the supermarket or bank
Hàng dài người xếp hàng tại siêu thị hoặc ngân hàng
Feeling like I'm wasting time
Cảm thấy như tôi đang lãng phí thời gian
Especially frustrating when I'm in a hurry
Đặc biệt khó chịu khi tôi đang vội.
Can be avoided by choosing less busy times
Có thể tránh được bằng cách chọn thời gian ít bận hơn
Technology could help reduce waiting times
Công nghệ có thể giúp giảm thời gian chờ đợi
Interrupts my work or streaming
Làm gián đoạn công việc hoặc phát trực tiếp của tôi
Makes online communication difficult
Gây khó khăn cho giao tiếp trực tuyến
Especially annoying during important tasks
Đặc biệt khó chịu trong các công việc quan trọng
Consider upgrading to a faster service
Xem xét nâng cấp lên dịch vụ nhanh hơn
Affects productivity and mood
Ảnh hưởng đến năng suất và tâm trạng
Phổ biến ở các thành phố lớn
Makes me late for appointments
Public transportation could be a better option
Phương tiện giao thông công cộng có thể là một lựa chọn tốt hơn
Listening to music or podcasts can help pass the time
Nghe nhạc hoặc podcast có thể giúp giết thời gian
When people take too long to make decisions
Khi mọi người mất quá nhiều thời gian để đưa ra quyết định
Especially in group settings or meetings
Đặc biệt trong các buổi nhóm hoặc cuộc họp
Can delay progress and plans
Có thể làm chậm tiến trình và kế hoạch
Encourage setting deadlines to improve efficiency
Khuyến khích đặt thời hạn để nâng cao hiệu quả công việc
Patience and understanding can help manage the situation
Kiên nhẫn và thấu hiểu có thể giúp quản lý tình huống
Câu hỏi: What is it that makes you feel impatient?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
At the end of one's tether: Feeling unable to deal with a situation any longer.
Cuối cùng chịu đựng: Cảm thấy không thể giải quyết tình huống nữa.
Twiddling your thumbs: Waiting around with nothing to do.
Chơi nguây nguẩy ngón tay: Đợi chờ mà không có việc gì để làm.
On pins and needles: Feeling anxious or nervous about something.
Cảm giác bồn chồn, lo lắng về điều gì đó.