Câu hỏi: What snacks do you like to eat?
I enjoy eating fruits like apples and bananas as snacks.
Tôi thích ăn trái cây như táo và chuối làm đồ ăn nhẹ.
Nuts and seeds are my go-to for a quick energy boost.
Các loại hạt và hạt giống là lựa chọn của tôi để tăng năng lượng nhanh.
I prefer yogurt with a sprinkle of granola for a healthy snack.
Tôi thích sữa chua với một ít granola rắc lên để có một bữa ăn nhẹ lành mạnh.
Healthy snacks keep me energized and focused throughout the day.
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giữ cho tôi tràn đầy năng lượng và tập trung suốt cả ngày.
I like to prepare vegetable sticks with hummus for a nutritious option.
Tôi thích chuẩn bị que rau củ với hummus như một lựa chọn bổ dưỡng.
I have a sweet tooth, so I love chocolate bars and candies.
Tôi có sở thích ăn ngọt, vì vậy tôi thích thanh sô cô la và kẹo.
Cookies and pastries are my favorite treats during tea time.
Bánh quy và bánh ngọt là món khoái khẩu của tôi trong giờ uống trà.
I enjoy trying different flavors of ice cream as a snack.
Tôi thích thử nhiều hương vị kem khác nhau làm đồ ăn vặt.
Sweet snacks are a great way to reward myself after a long day.
Đồ ngọt là một cách tuyệt vời để tự thưởng cho bản thân sau một ngày dài.
I often bake cakes and muffins to satisfy my cravings.
Tôi thường nướng bánh và bánh nướng nhỏ để thỏa mãn những cơn thèm ăn của mình.
I love eating chips and popcorn while watching movies.
Tôi thích ăn khoai tây chiên và bỏng ngô khi xem phim.
Cheese and crackers are my favorite savory snacks.
Phô mai và bánh quy giòn là món ăn vặt mặn yêu thích của tôi.
I enjoy spicy snacks like nachos with salsa.
Tôi thích ăn vặt cay như nachos với salsa.
Savory snacks are perfect for sharing with friends during gatherings.
Đồ ăn vặt mặn rất thích hợp để chia sẻ với bạn bè trong các buổi tụ họp.
I often make sandwiches or wraps as a quick savory snack.
Tôi thường làm bánh mì kẹp hoặc bánh cuốn như một món ăn nhẹ mặn nhanh chóng.
Câu hỏi: What snacks do you like to eat?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Snack attack: A sudden craving for snacks.
Cơn thèm ăn vặt: Một cơn thèm ăn vặt đột ngột.
Finger-licking good: Extremely tasty or delicious.
Ngon đến từng ngón tay: Rất ngon hoặc hấp dẫn.
Have a sweet tooth: To have a preference for sweet foods.
Thích ăn ngọt: To have a preference for sweet foods.