Câu hỏi: Did you often eat snacks when you were young?
I loved eating snacks after school every day.
Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ sau giờ học mỗi ngày.
Snacks were a big part of my childhood, especially during family gatherings.
Đồ ăn nhẹ là một phần lớn trong tuổi thơ của tôi, đặc biệt là trong các buổi tụ họp gia đình.
I have fond memories of sharing snacks with friends during recess.
Tôi có những kỷ niệm đẹp khi chia sẻ đồ ăn vặt với bạn bè trong giờ giải lao.
My parents often bought me snacks as treats for good behavior.
Cha mẹ tôi thường mua đồ ăn vặt cho tôi như một phần thưởng vì cư xử tốt.
I used to save my pocket money to buy my favorite snacks.
Tôi đã từng tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua đồ ăn vặt yêu thích của mình.
My parents were strict about healthy eating, so I didn't have snacks often.
Cha mẹ tôi rất nghiêm khắc về việc ăn uống lành mạnh, nên tôi không thường xuyên ăn vặt.
I wasn't very interested in snacks when I was young.
Tôi không quan tâm nhiều đến đồ ăn nhẹ khi còn nhỏ.
We didn't have many snack options available in my area.
Chúng tôi không có nhiều lựa chọn đồ ăn nhẹ ở khu vực của tôi.
I preferred eating fruits instead of snacks.
Tôi thích ăn trái cây hơn là đồ ăn vặt.
Snacks were considered a luxury, so we only had them on special occasions.
Đồ ăn vặt được coi là một thứ xa xỉ, nên chúng tôi chỉ có chúng vào những dịp đặc biệt.
Câu hỏi: Did you often eat snacks when you were young?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have a sweet tooth: To have a strong liking for sweet foods.
Thích đồ ngọt: Có sở thích mạnh mẽ với các món ăn ngọt.
Snack attack: A sudden urge to eat snacks.
Cơn thèm ăn vặt: Một sự thôi thúc đột ngột muốn ăn đồ ăn vặt.
Like a kid in a candy store: To be very excited about something.
Giống như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Rất hào hứng về điều gì đó.