Câu hỏi: Are you in the habit of checking the weather forecast? When and how often?
I check the weather forecast every morning before leaving the house.
Tôi kiểm tra dự báo thời tiết mỗi sáng trước khi rời khỏi nhà.
I use a weather app on my phone to plan my day.
Tôi sử dụng một ứng dụng thời tiết trên điện thoại của mình để lên kế hoạch cho ngày của mình.
I check it daily to decide what to wear and whether to carry an umbrella.
Tôi kiểm tra nó hàng ngày để quyết định mặc gì và có nên mang theo ô dù hay không.
I like to be prepared for any weather changes, especially during the rainy season.
Tôi thích chuẩn bị sẵn sàng cho bất kỳ thay đổi thời tiết nào, đặc biệt trong mùa mưa.
I only check the weather forecast when I have outdoor plans.
Tôi chỉ xem dự báo thời tiết khi có kế hoạch ra ngoài.
I look at the forecast once a week to see if there are any major weather changes.
Tôi xem dự báo thời tiết một lần một tuần để xem có thay đổi thời tiết lớn nào không.
I check it when I hear about a storm or extreme weather conditions on the news.
Tôi kiểm tra nó khi nghe về cơn bão hoặc điều kiện thời tiết cực đoan trên bản tin.
I rely on friends or family to inform me about the weather.
Tôi dựa vào bạn bè hoặc gia đình để thông báo cho tôi về thời tiết.
Ý tưởng 3
Hiếm khi hoặc không bao giờ
I don't usually check the weather forecast because I prefer to be spontaneous.
Tôi không thường kiểm tra dự báo thời tiết vì tôi thích làm việc một cách ngẫu hứng.
I rely on looking outside to see what the weather is like.
Tôi dựa vào việc nhìn ra ngoài để xem thời tiết như thế nào.
I don't find it necessary as the weather doesn't affect my daily routine much.
Tôi không thấy cần thiết vì thời tiết không ảnh hưởng nhiều đến thói quen hàng ngày của tôi.
I trust the weather to be consistent in my area, so I don't check it often.
Tôi tin rằng thời tiết ở khu vực của tôi sẽ ổn định, vì vậy tôi không kiểm tra nó thường xuyên.
Câu hỏi: Are you in the habit of checking the weather forecast? When and how often?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Under the weather: Feeling ill or unwell.
Không được khỏe: Cảm thấy ốm hoặc không khỏe.
Rain or shine: No matter what the weather is like.
Mưa hay nắng: Không quan trọng thời tiết thế nào.
A fair-weather friend: Someone who is only around when things are going well.
Bạn bè khi thuận lợi: Ai đó chỉ xuất hiện khi mọi việc đang suôn sẻ.