Câu hỏi: Do you prefer cold or hot weather?
I enjoy wearing layers and cozy clothes
Tôi thích mặc nhiều lớp quần áo và trang phục ấm áp
Winter sports like skiing and snowboarding are fun
Các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết và trượt ván trên tuyết rất thú vị
I love the feeling of a warm drink on a cold day
Tôi thích cảm giác của một ly nước ấm trong một ngày lạnh
Cold weather is refreshing and invigorating
Thời tiết lạnh thì sảng khoái và tiếp thêm sinh lực
I enjoy the festive atmosphere during the winter season
Tôi thích không khí lễ hội trong mùa đông
I love going to the beach and swimming
Tôi thích đi biển và bơi lội
Summer activities like barbecues and picnics are enjoyable
Các hoạt động mùa hè như nướng thịt và dã ngoại rất thú vị
I prefer wearing light and comfortable clothing
Tôi thích mặc quần áo nhẹ nhàng và thoải mái
The long days and sunshine boost my mood
Những ngày dài và ánh nắng làm tăng tâm trạng của tôi
I enjoy outdoor sports and activities more in warm weather
Tôi thích các môn thể thao và hoạt động ngoài trời hơn khi thời tiết ấm áp
I like cold weather for certain activities and hot weather for others
Tôi thích thời tiết lạnh cho một số hoạt động nhất định và thời tiết nóng cho những hoạt động khác
I enjoy the change of seasons and experiencing both
Tôi thích sự thay đổi của các mùa và trải nghiệm cả hai
It depends on my mood and what I plan to do
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi và những gì tôi dự định làm
I appreciate the unique aspects of both hot and cold weather
Tôi đánh giá cao những khía cạnh độc đáo của cả thời tiết nóng và lạnh
Câu hỏi: Do you prefer cold or hot weather?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Under the weather: Feeling ill or unwell.
Không được khỏe: Cảm thấy ốm hoặc không khỏe.
Break the ice: To do or say something to relieve tension or get conversation going.
Phá băng: Làm hoặc nói điều gì đó để giảm căng thẳng hoặc khởi động cuộc trò chuyện.
Snowed under: Overwhelmed with work or tasks.
Quá tải công việc: Bị áp lực với công việc hoặc nhiệm vụ.