Câu hỏi: Do you like spending time by yourself?
I enjoy the peace and quiet when I'm alone.
Tôi thích sự yên bình và tĩnh lặng khi tôi một mình.
It gives me time to reflect and recharge.
Nó cho tôi thời gian để suy ngẫm và nạp lại năng lượng.
I can focus on my hobbies, like reading or painting, without distractions.
Tôi có thể tập trung vào sở thích của mình, như đọc sách hoặc vẽ tranh, mà không bị phân tâm.
Spending time alone helps me to be more productive.
Dành thời gian một mình giúp tôi năng suất hơn.
I enjoy solo activities like hiking or meditating.
Tôi thích các hoạt động một mình như đi bộ đường dài hoặc thiền.
I prefer being around people and socializing.
Tôi thích ở bên mọi người và giao tiếp xã hội.
I feel lonely and bored when I'm by myself.
Tôi cảm thấy cô đơn và chán khi chỉ có một mình.
I get my energy from interacting with others.
Tôi lấy năng lượng từ việc tương tác với người khác.
I enjoy group activities like team sports or going out with friends.
Tôi thích các hoạt động nhóm như thể thao đồng đội hoặc đi chơi với bạn bè.
Being alone makes me feel disconnected from the world.
Ở một mình làm tôi cảm thấy tách biệt khỏi thế giới.
Câu hỏi: Do you like spending time by yourself?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Me time: Time spent relaxing on one's own as opposed to working or doing things for others.
Thời gian cho bản thân: Thời gian dành để thư giãn một mình thay vì làm việc hoặc làm những việc cho người khác.
Alone time: Time spent by oneself, often to relax or recharge.
Thời gian một mình: Thời gian dành cho bản thân, thường để thư giãn hoặc nạp lại năng lượng.
In one's own world: Deeply absorbed in one's thoughts or activities.
Trong thế giới riêng của mình: Say mê đắm chìm trong suy nghĩ hoặc hoạt động của bản thân.