Câu hỏi: How do you usually spend your time by yourself?
I love to read novels or non-fiction books
Tôi thích đọc tiểu thuyết hoặc sách phi hư cấu
Reading helps me relax and escape into different worlds
Đọc sách giúp tôi thư giãn và trốn vào những thế giới khác nhau
I often visit the library or bookstore to find new books
Tôi thường đến thư viện hoặc hiệu sách để tìm những cuốn sách mới
Reading is a great way to learn new things and expand my knowledge
Đọc sách là một cách tuyệt vời để học những điều mới và mở rộng kiến thức của tôi
I enjoy going for a run or doing yoga
Tôi thích đi chạy hoặc tập yoga
Exercise helps me stay fit and clear my mind
Tập thể dục giúp tôi giữ dáng và làm sạch tâm trí của mình
I often go to the gym or take a walk in the park
Tôi thường đến phòng tập thể dục hoặc đi dạo trong công viên
It's a great way to relieve stress and boost my mood
Đó là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng của tôi
Ý tưởng 3
Watching Movies or TV Shows
Xem Phim hoặc Chương Trình Truyền Hình
I like to catch up on my favorite series or watch new movies
Tôi thích xem lại những bộ phim yêu thích của mình hoặc xem phim mới.
Streaming platforms make it easy to find something interesting
Các nền tảng phát trực tuyến giúp việc tìm kiếm điều gì đó thú vị trở nên dễ dàng
I enjoy analyzing the plot and characters
Tôi thích phân tích cốt truyện và các nhân vật
It's a fun way to unwind and be entertained
Đó là một cách vui để thư giãn và được giải trí
Ý tưởng 4
Hobbies and Creative Activities
Sở thích và Hoạt động Sáng tạo
I spend time painting or drawing
Tôi dành thời gian để vẽ hoặc vẽ tranh
I enjoy playing a musical instrument
Tôi thích chơi một nhạc cụ
I like to cook or bake new recipes
Tôi thích nấu ăn hoặc nướng các công thức mới
These activities allow me to express myself creatively and relax
Những hoạt động này cho phép tôi thể hiện bản thân một cách sáng tạo và thư giãn
Câu hỏi: How do you usually spend your time by yourself?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Me time: Time spent relaxing on one's own as opposed to working or doing things for others.
Thời gian cho bản thân: Thời gian dành để thư giãn một mình thay vì làm việc hoặc làm những việc cho người khác.
Recharge one's batteries: Rest and relax to regain energy.
Nạp lại năng lượng: Nghỉ ngơi và thư giãn để phục hồi năng lượng.
Lost in thought: Deeply absorbed in one's own thoughts.
Mất trong suy nghĩ: Chìm đắm sâu sắc trong những suy nghĩ của chính mình.