Câu hỏi: What did you do last time you were by yourself?
I took some time to relax and unwind by reading a book or watching a movie.
Tôi đã dành chút thời gian để thư giãn và giải trí bằng cách đọc sách hoặc xem phim.
I enjoyed a quiet evening with a cup of tea and some music.
Tôi đã tận hưởng một buổi tối yên tĩnh với một tách trà và một ít nhạc.
I practiced meditation or yoga to clear my mind.
Tôi đã tập thiền hoặc yoga để làm sạch tâm trí của mình.
I used the time to catch up on work or study.
Tôi đã dùng thời gian để bắt kịp công việc hoặc học tập.
I organized my room or cleaned the house.
Tôi đã sắp xếp phòng của mình hoặc dọn dẹp nhà cửa.
I planned my schedule for the upcoming week.
Tôi đã lên kế hoạch cho lịch trình của mình trong tuần tới.
I spent time on a hobby, like painting or playing an instrument.
Tôi đã dành thời gian cho một sở thích, như vẽ tranh hoặc chơi nhạc cụ.
I went for a walk or jog to enjoy some fresh air.
Tôi đi dạo hoặc chạy bộ để tận hưởng không khí trong lành.
I cooked a new recipe that I wanted to try.
Tôi đã nấu một công thức mới mà tôi muốn thử.
I treated myself to a spa day at home with a bath and skincare routine.
Tôi đã tự thưởng cho mình một ngày spa tại nhà với một bồn tắm và quy trình chăm sóc da.
I journaled to reflect on my thoughts and feelings.
Tôi đã viết nhật ký để suy ngẫm về suy nghĩ và cảm xúc của mình.
I took a nap to recharge my energy.
Tôi đã chợp mắt để nạp lại năng lượng.
Câu hỏi: What did you do last time you were by yourself?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Me time: Time spent relaxing on one's own as opposed to working or doing things for others.
Thời gian cho bản thân: Thời gian dành để thư giãn một mình thay vì làm việc hoặc làm những việc cho người khác.
Take a breather: Take a short break to rest or relax.
Hít thở sâu: Nghỉ ngơi ngắn để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Clear one's head: To take time to think or regain focus.
Làm sáng tỏ đầu óc: Dành thời gian để suy nghĩ hoặc lấy lại sự tập trung.