Câu hỏi: Do you usually spend time by yourself?
I enjoy spending time alone to recharge and reflect.
Tôi thích dành thời gian một mình để nạp năng lượng và suy ngẫm.
I often read books or watch movies by myself.
Tôi thường đọc sách hoặc xem phim một mình.
Spending time alone helps me focus on my hobbies, like painting or writing.
Dành thời gian một mình giúp tôi tập trung vào sở thích của mình, như vẽ tranh hoặc viết lách.
I find solitude helps me concentrate better on my work or studies.
Tôi thấy sự cô đơn giúp tôi tập trung tốt hơn vào công việc hoặc việc học của mình.
I enjoy solo activities like hiking or cycling.
Tôi thích các hoạt động một mình như đi bộ đường dài hoặc đi xe đạp.
I prefer being around friends and family.
Tôi thích ở bên bạn bè và gia đình.
I find social interactions energizing and fulfilling.
Tôi thấy các tương tác xã hội mang lại năng lượng và sự viên mãn.
I often participate in group activities or team sports.
Tôi thường tham gia các hoạt động nhóm hoặc các môn thể thao đồng đội.
I enjoy attending social events and gatherings.
Tôi thích tham dự các sự kiện xã hội và các buổi tụ họp.
I live with family or roommates, so I'm rarely alone.
Tôi sống với gia đình hoặc bạn cùng phòng, nên tôi hiếm khi ở một mình.
Câu hỏi: Do you usually spend time by yourself?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Me time: Time spent relaxing on one's own as opposed to working or doing things for others.
Thời gian cho bản thân: Thời gian dành để thư giãn một mình thay vì làm việc hoặc làm những việc cho người khác.
In one's own world: Deeply absorbed in one's thoughts or activities.
Trong thế giới riêng của mình: Say mê đắm chìm trong suy nghĩ hoặc hoạt động của bản thân.
Recharge one's batteries: Rest and relax to regain energy.
Nạp lại năng lượng: Nghỉ ngơi và thư giãn để phục hồi năng lượng.