Câu hỏi: Would you like to have more free time in the future?
I feel like I'm always busy with work and responsibilities
Tôi cảm thấy như mình luôn bận rộn với công việc và trách nhiệm
More free time would allow me to pursue hobbies and interests
Thêm thời gian rảnh sẽ cho phép tôi theo đuổi sở thích và niềm đam mê.
I could spend more time with family and friends
Tôi có thể dành nhiều thời gian hơn với gia đình và bạn bè
I could travel and explore new places
Tôi có thể du lịch và khám phá những nơi mới
It would help me relax and reduce stress
Nó sẽ giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng
I enjoy being busy and productive
Tôi thích bận rộn và làm việc hiệu quả
I thrive on having a structured schedule
Tôi phát triển nhờ có một lịch trình có cấu trúc
I worry that too much free time might lead to boredom
Tôi lo lắng rằng quá nhiều thời gian rảnh có thể dẫn đến sự nhàm chán
I prefer to focus on my career and personal goals
Tôi thích tập trung vào sự nghiệp và mục tiêu cá nhân của mình
I might not know what to do with too much free time
Tôi có thể không biết phải làm gì với quá nhiều thời gian rảnh quá mức "I might not know what to do with too much free time"
It depends on my life stage and responsibilities
Nó phụ thuộc vào giai đoạn cuộc đời và trách nhiệm của tôi
It depends on my financial situation
Tùy thuộc vào tình hình tài chính của tôi
It depends on whether I have meaningful activities to fill the time
Nó phụ thuộc vào việc liệu tôi có những hoạt động ý nghĩa để lấp đầy thời gian hay không
Balance between work and leisure is important
Cân bằng giữa công việc và giải trí là quan trọng
I might want more free time during certain periods, like holidays or family events
Tôi có thể muốn có thêm thời gian rảnh vào một số khoảng thời gian nhất định, như ngày nghỉ lễ hoặc các sự kiện gia đình
Câu hỏi: Would you like to have more free time in the future?
Thời gian ngừng hoạt động
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Time on my hands: Having extra time available.
Thời gian rảnh rỗi: Having extra time available.
Burn the candle at both ends: To overwork oneself by doing too many things.
Đốt nến cả hai đầu: Là làm việc quá sức bằng cách làm quá nhiều việc cùng lúc.
Take a breather: To take a short break to relax.
Nghỉ giải lao: Nghỉ ngắn để thư giãn.