Câu hỏi: What do you usually do in your spare time?
I enjoy reading novels and non-fiction books
Tôi thích đọc tiểu thuyết và sách phi hư cấu
Reading helps me relax and escape from reality
Đọc sách giúp tôi thư giãn và thoát khỏi thực tại
I often visit the library or bookstore in my free time
Tôi thường đến thư viện hoặc hiệu sách trong thời gian rảnh.
I like to read online articles and blogs
Tôi thích đọc các bài viết trực tuyến và các blog
Reading helps improve my vocabulary and knowledge
Đọc sách giúp cải thiện vốn từ vựng và kiến thức của tôi
I go for a run or hit the gym to stay fit
Tôi đi chạy hoặc đến phòng tập gym để giữ dáng
Exercise helps me relieve stress and feel energized
Tập thể dục giúp tôi giảm căng thẳng và cảm thấy tràn đầy năng lượng
I enjoy playing sports with friends
Tôi thích chơi thể thao với bạn bè
I like to try new workout routines or fitness classes
Tôi thích thử các bài tập hoặc lớp thể dục mới
Outdoor activities like hiking or cycling are refreshing
Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài hoặc đạp xe rất sảng khoái
Ý tưởng 3
Watching Movies or TV Shows
Xem Phim hoặc Chương Trình Truyền Hình
I love watching the latest movies or binge-watching TV series
Tôi thích xem những bộ phim mới nhất hoặc xem liên tiếp các bộ phim truyền hình.
I enjoy discussing films with friends or online communities
Tôi thích thảo luận về phim với bạn bè hoặc các cộng đồng trực tuyến
I like to explore different genres and directors
Tôi thích khám phá các thể loại và đạo diễn khác nhau
Watching movies helps me unwind after a long day
Xem phim giúp tôi thư giãn sau một ngày dài
I often watch shows on streaming platforms
Tôi thường xem các chương trình trên các nền tảng phát trực tuyến
Ý tưởng 4
Spending Time with Family and Friends
Dành Thời Gian Cho Gia Đình Và Bạn Bè
I like to catch up with friends over coffee or a meal
Tôi thích bắt kịp bạn bè qua cà phê hoặc một bữa ăn
Family gatherings are important to me
Các buổi tụ họp gia đình rất quan trọng đối với tôi
I enjoy playing board games or having movie nights with loved ones
Tôi thích chơi trò chơi trên bàn hoặc xem phim cùng những người thân yêu
Socializing helps me maintain strong relationships
Giao tiếp xã hội giúp tôi duy trì các mối quan hệ bền chặt
I often plan outings or trips with friends and family
Tôi thường lên kế hoạch đi chơi hoặc du lịch với bạn bè và gia đình
Câu hỏi: What do you usually do in your spare time?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Kick back: To relax and take it easy.
Thư giãn: Nghỉ ngơi và thoải mái.
Burn the midnight oil: To stay up late working or studying.
Thức khuya: Để thức muộn làm việc hoặc học tập.
Time flies: Time passes quickly.
Thời gian trôi nhanh: Time passes quickly.