Câu hỏi: What decisions can children make by themselves?

Phân tích

1.When answering this question, consider the age and maturity level of children, as well as the types of decisions that are appropriate for them to make independently. 2.You can discuss decisions related to their daily lives, such as choosing their clothes, selecting hobbies or activities, and deciding how to spend their free time. 3.It's also important to mention that allowing children to make certain decisions helps them develop independence, responsibility, and decision-making skills.

1. Khi trả lời câu hỏi này, hãy xem xét độ tuổi và mức độ trưởng thành của trẻ em, cũng như các loại quyết định phù hợp để các em có thể tự đưa ra. 2. Bạn có thể thảo luận về các quyết định liên quan đến cuộc sống hàng ngày của các em, chẳng hạn như chọn quần áo, lựa chọn sở thích hoặc hoạt động, và quyết định cách sử dụng thời gian rảnh rỗi. 3. Cũng quan trọng để đề cập rằng việc cho phép trẻ em đưa ra một số quyết định giúp các em phát triển sự độc lập, trách nhiệm và kỹ năng ra quyết định.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. decisionschoices
    lựa chọn
  2. make by themselvesdecide independently
    quyết định một cách độc lập
Câu hỏi: What decisions can children make by themselves?

Ý tưởng 1

Everyday Choices
Lựa chọn hàng ngày
  1. Choosing what clothes to wear
    Chọn quần áo để mặc
  2. Deciding what games to play
    Quyết định chơi trò chơi gì
  3. Selecting books or movies for entertainment
    Chọn sách hoặc phim để giải trí
  4. Picking snacks or meals from available options
    Chọn đồ ăn nhẹ hoặc bữa ăn từ các lựa chọn có sẵn
  5. Managing their own homework schedule
    Quản lý lịch làm bài tập về nhà của chính họ

Ý tưởng 2

Personal Preferences
Sở Thích Cá Nhân
  1. Choosing hobbies or extracurricular activities
    Chọn sở thích hoặc hoạt động ngoại khóa
  2. Deciding on friendships and social circles
    Quyết định về tình bạn và các vòng xã hội
  3. Expressing their likes and dislikes openly
    Thể hiện sở thích và không thích một cách cởi mở
  4. Choosing how to decorate their personal space
    Chọn cách trang trí không gian cá nhân của họ
  5. Selecting music or art they enjoy
    Chọn nhạc hoặc nghệ thuật họ thích thưởng thức

Ý tưởng 3

Learning and Education
Học tập và Giáo dục
  1. Deciding on topics for school projects
    Quyết định chủ đề cho các dự án ở trường học
  2. Choosing elective subjects or clubs
    Chọn các môn học tự chọn hoặc câu lạc bộ
  3. Setting personal academic goals
    Đặt mục tiêu học tập cá nhân
  4. Selecting study methods or tools
    Chọn phương pháp hoặc công cụ học tập
  5. Participating in school events or competitions
    Tham gia các sự kiện hoặc cuộc thi của trường học
Câu hỏi: What decisions can children make by themselves?

Từ vựng liên quan

  1. choices
    lựa chọn
  2. independence
    độc lập
  3. preferences
    sở thích
  4. clothes
    quần áo
  5. hobbies
    sở thích
  6. friends
    bạn bè
  7. school
    trường học
  8. routine
    thói quen hàng ngày
  9. snacks
    đồ ăn nhẹ
  10. toys
    đồ chơi
  11. activities
    hoạt động
  12. bedtime
    giờ đi ngủ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to call the shots: to be in control or make decisions
    điều khiển, nắm quyền quyết định: kiểm soát hoặc đưa ra quyết định
Câu trả lời băng 7