Câu hỏi: Do you reply to messages as soon as you receive them?
I like to stay organized and keep my inbox clear.
Tôi thích giữ tổ chức và giữ hộp thư đến của mình luôn gọn gàng.
I believe in prompt communication, especially for work-related messages.
Tôi tin vào việc giao tiếp nhanh chóng, đặc biệt là đối với các tin nhắn liên quan đến công việc.
I feel anxious if I leave messages unread.
Tôi cảm thấy lo lắng nếu để lại tin nhắn chưa đọc.
Immediate replies help maintain good relationships with friends and family.
Phản hồi ngay lập tức giúp duy trì mối quan hệ tốt với bạn bè và gia đình.
I use notifications to ensure I don't miss any messages.
Tôi sử dụng thông báo để đảm bảo tôi không bỏ lỡ bất kỳ tin nhắn nào.
I prefer to take my time to think about my response.
Tôi thích dành thời gian suy nghĩ về câu trả lời của mình.
I often receive messages when I'm busy or at work, so I reply later.
Tôi thường nhận được tin nhắn khi tôi bận hoặc đang làm việc, vì vậy tôi trả lời sau.
I don't want to seem too eager or available all the time.
Tôi không muốn có vẻ quá háo hức hoặc lúc nào cũng sẵn sàng.
I prioritize messages based on urgency and importance.
Tôi ưu tiên các tin nhắn dựa trên tính khẩn cấp và tầm quan trọng.
Sometimes I need a break from constant communication.
Đôi khi tôi cần một khoảng nghỉ khỏi việc giao tiếp liên tục.
Câu hỏi: Do you reply to messages as soon as you receive them?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On the ball: Being alert and quick to respond.
Nhanh nhẹn: Cảnh giác và phản ứng nhanh.
In the loop: Being informed or up-to-date with information.
Trong vòng lặp: Được thông báo hoặc cập nhật thông tin.
Drop someone a line: Send someone a message or update.
Gửi ai đó một tin nhắn: Gửi ai đó một tin nhắn hoặc cập nhật.