Câu hỏi: Did you send more messages when you were younger?
When I was younger, I had more free time to chat with friends.
Khi tôi còn trẻ, tôi có nhiều thời gian rảnh để trò chuyện với bạn bè.
I used to send a lot of messages to stay connected with my school friends.
Tôi đã từng gửi rất nhiều tin nhắn để giữ liên lạc với bạn bè ở trường.
Texting was a new and exciting way to communicate back then.
Nhắn tin là một cách giao tiếp mới mẻ và thú vị vào thời điểm đó.
I was more active on social media platforms, which involved a lot of messaging.
Tôi hoạt động tích cực hơn trên các nền tảng mạng xã hội, điều này liên quan đến rất nhiều tin nhắn.
I send more messages now because of work and professional communication.
Tôi gửi nhiều tin nhắn hơn bây giờ vì công việc và giao tiếp chuyên nghiệp.
Messaging apps are more advanced and convenient now, so I use them more frequently.
Các ứng dụng nhắn tin hiện nay tiên tiến và tiện lợi hơn, vì vậy tôi sử dụng chúng thường xuyên hơn.
I have more responsibilities now, so I need to communicate more often.
Tôi có nhiều trách nhiệm hơn bây giờ, nên tôi cần giao tiếp thường xuyên hơn.
When I was younger, I preferred face-to-face communication or phone calls.
Khi tôi còn trẻ, tôi thích giao tiếp trực tiếp hoặc gọi điện thoại.
Câu hỏi: Did you send more messages when you were younger?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In touch: Maintaining communication with someone.
Giữ liên lạc: Duy trì giao tiếp với ai đó.
Drop a line: Send a brief message or note.
Gửi một dòng: Gửi một tin nhắn hoặc ghi chú ngắn.
Keep someone posted: Keep someone informed or updated.
Giữ ai đó được cập nhật: Giữ ai đó được thông báo hoặc cập nhật.