Câu hỏi: How often do you send text messages?
I send text messages multiple times a day to stay in touch with friends and family.
Tôi gửi tin nhắn nhiều lần trong ngày để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình.
Texting is my primary mode of communication for both personal and professional matters.
Nhắn tin là phương tiện giao tiếp chính của tôi cho cả công việc cá nhân và nghề nghiệp.
I use messaging apps to coordinate daily activities and plans.
Tôi sử dụng các ứng dụng nhắn tin để phối hợp các hoạt động và kế hoạch hàng ngày.
Texting is convenient and quick, especially for short messages.
Nhắn tin rất tiện lợi và nhanh chóng, đặc biệt cho các tin nhắn ngắn.
I prefer calling over texting, so I only send messages when necessary.
Tôi thích gọi điện hơn nhắn tin, vì vậy tôi chỉ gửi tin nhắn khi cần thiết.
I use text messages mainly for quick updates or confirmations.
Tôi sử dụng tin nhắn văn bản chủ yếu để cập nhật nhanh hoặc xác nhận.
I rely more on emails for professional communication.
Tôi dựa nhiều hơn vào email cho giao tiếp chuyên nghiệp.
I text more on weekends when making plans with friends.
Tôi nhắn tin nhiều hơn vào cuối tuần khi lập kế hoạch với bạn bè.
I prefer face-to-face communication or phone calls.
Tôi thích giao tiếp trực tiếp hoặc gọi điện thoại.
I find texting impersonal and time-consuming.
Tôi thấy nhắn tin không cá nhân và tốn thời gian.
I use social media platforms more than text messages to communicate.
Tôi sử dụng các nền tảng mạng xã hội nhiều hơn tin nhắn văn bản để giao tiếp.
I only text when I have no other option, like when I can't make a call.
Tôi chỉ nhắn tin khi không còn lựa chọn nào khác, như khi tôi không thể gọi điện.
Câu hỏi: How often do you send text messages?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Keep in touch: Maintain communication with someone.
Giữ liên lạc: Duy trì liên lạc với ai đó.
Drop someone a line: Send a brief message or text.
Gửi cho ai đó một dòng: Gửi một tin nhắn hoặc văn bản ngắn.
In a heartbeat: Very quickly or without hesitation.
Trong nháy mắt: Rất nhanh hoặc không do dự.