Câu hỏi: Do you use paper or your cellphone to make plans?
I use my phone because it's always with me and convenient
Tôi sử dụng điện thoại của mình vì nó luôn bên cạnh tôi và thuận tiện
Digital calendars and apps send reminders and notifications
Lịch kỹ thuật số và ứng dụng gửi lời nhắc và thông báo
Easier to share plans with friends and family through apps
Dễ dàng chia sẻ kế hoạch với bạn bè và gia đình qua ứng dụng
Environmentally friendly as it reduces paper usage
Thân thiện với môi trường vì nó giảm sử dụng giấy
Syncs with other devices for easy access
Đồng bộ với các thiết bị khác để truy cập dễ dàng
I prefer writing things down as it helps me remember better
Tôi thích viết xuống vì nó giúp tôi nhớ tốt hơn
I enjoy the tactile experience of using a planner or notebook
Tôi thích trải nghiệm xúc giác khi sử dụng một cuốn sổ kế hoạch hoặc sổ tay
Less distraction compared to using a phone
Ít bị phân tâm hơn so với việc sử dụng điện thoại
I like to decorate my planner with stickers and drawings
Tôi thích trang trí sổ kế hoạch của mình bằng nhãn dán và tranh vẽ
Feels more personal and satisfying to cross off completed tasks
Cảm thấy cá nhân hơn và thỏa mãn hơn khi gạch bỏ các công việc đã hoàn thành
I use my phone for quick notes and reminders, but paper for detailed planning
Tôi sử dụng điện thoại để ghi chú nhanh và nhắc nhở, nhưng dùng giấy để lập kế hoạch chi tiết
I use paper for personal plans and my phone for work-related schedules
Tôi sử dụng giấy để ghi kế hoạch cá nhân và điện thoại để lên lịch công việc.
I switch between them depending on the situation
Tôi chuyển đổi giữa chúng tùy thuộc vào tình huống.
Combining both helps me stay organized and flexible
Kết hợp cả hai giúp tôi duy trì sự ngăn nắp và linh hoạt
Câu hỏi: Do you use paper or your cellphone to make plans?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In black and white: Clearly written or printed.
Bằng đen và trắng: Viết hoặc in rõ ràng.
Keep track of: To monitor or follow the progress of something.
Theo dõi: Để giám sát hoặc theo dõi tiến trình của một việc gì đó.
Pencil something in: To make a tentative plan or appointment.
Pencil something in: Đặt một kế hoạch hoặc cuộc hẹn tạm thời.