Câu hỏi: Do you know anyone who loves flowers?
My mother loves gardening and has a beautiful flower garden.
Mẹ tôi thích làm vườn và có một khu vườn hoa đẹp.
A friend of mine is a florist and is passionate about arranging flowers.
Một người bạn của tôi là một người bán hoa và đam mê việc cắm hoa.
My neighbor always has fresh flowers in their home.
Hàng xóm của tôi luôn có hoa tươi trong nhà.
I often gift flowers to my sister because she adores them.
Tôi thường tặng hoa cho chị gái của mình vì cô ấy rất thích chúng.
Most people I know are not particularly interested in flowers.
Hầu hết những người tôi biết không đặc biệt quan tâm đến hoa.
In my circle, people prefer indoor plants over flowers.
Trong vòng bạn bè của tôi, mọi người thích cây trong nhà hơn là hoa.
I haven't met anyone who is particularly passionate about flowers.
Tôi chưa gặp ai đặc biệt đam mê về hoa.
Flowers are not a common interest among my friends and family.
Hoa không phải là sở thích phổ biến trong số bạn bè và gia đình tôi.
Câu hỏi: Do you know anyone who loves flowers?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Stop and smell the roses: Take time to enjoy life or appreciate the beauty around you.
Dừng lại và ngửi hương hoa hồng: Dành thời gian để tận hưởng cuộc sống hoặc trân trọng vẻ đẹp xung quanh bạn.
In full bloom: At the peak of development or beauty.
Đang trong giai đoạn phát triển hoặc đẹp nhất.
Fresh as a daisy: Energetic and lively.
Tươi như hoa cúc: Tràn đầy năng lượng và sống động.