Câu hỏi: On what occasions do you say 'thank you'?
When someone holds the door open for me
Khi ai đó giữ cửa mở cho tôi
When a cashier hands me my change
Khi một thu ngân đưa tôi tiền thối lại
When a colleague helps me with a task at work
Khi một đồng nghiệp giúp tôi làm việc gì đó tại nơi làm việc
After receiving a compliment
Sau khi nhận được một lời khen
When someone gives me directions
Khi ai đó chỉ đường cho tôi
When receiving a gift on my birthday or during holidays
Khi nhận được quà vào sinh nhật hoặc trong các ngày lễ
After a job interview, to express gratitude for the opportunity
Sau buổi phỏng vấn xin việc, để bày tỏ lòng biết ơn về cơ hội làm việc.
When someone hosts a dinner or party
Khi ai đó tổ chức một bữa tối hoặc bữa tiệc
After receiving help during a difficult time
Sau khi nhận được sự giúp đỡ trong thời gian khó khăn
When someone goes out of their way to do something nice for me
Khi ai đó cố gắng làm điều gì đó tốt đẹp cho tôi
In professional emails to show appreciation for assistance or information
Trong các email chuyên nghiệp để thể hiện sự đánh giá cao về sự hỗ trợ hoặc thông tin
During speeches or presentations to acknowledge support
Trong các bài phát biểu hoặc thuyết trình để ghi nhận sự hỗ trợ
When accepting awards or recognition
Khi nhận giải thưởng hoặc sự công nhận
In written notes or cards for formal events like weddings or graduations
Trong các ghi chú hoặc thiệp viết tay cho các sự kiện trang trọng như đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp
When concluding a business meeting or negotiation
Khi kết thúc một cuộc họp kinh doanh hoặc đàm phán
Câu hỏi: On what occasions do you say 'thank you'?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Show of hands: A display of gratitude or appreciation.
Show of hands: Một biểu hiện của sự biết ơn hoặc sự đánh giá cao.
Tip of the hat: A gesture of respect or acknowledgment.
Nghiêng mũ: Một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận.
Give credit where credit is due: Acknowledge someone's contribution or effort.
Ghi nhận công lao đúng nơi: Thừa nhận đóng góp hoặc nỗ lực của ai đó.