Câu hỏi: Do people in your country often say 'thank you'?
Saying 'thank you' is a common courtesy in my country.
Nói ''thank you'' là một phép lịch sự thông thường ở nước tôi.
It's taught from a young age as part of good manners.
Nó được dạy từ khi còn nhỏ như một phần của cách cư xử tốt.
People often say 'thank you' in both formal and informal situations.
Mọi người thường nói 'thank you' trong cả những tình huống trang trọng và không trang trọng.
It's a way to show appreciation and respect.
Đó là một cách để thể hiện sự trân trọng và tôn trọng.
In customer service, saying 'thank you' is a standard practice.
Trong dịch vụ khách hàng, việc nói 'thank you' là một thực hành tiêu chuẩn.
In some regions, people might not say 'thank you' as frequently.
Ở một số vùng, mọi người có thể không nói 'thank you' thường xuyên.
Some people express gratitude through actions rather than words.
Một số người bày tỏ lòng biết ơn qua hành động thay vì lời nói.
Cultural differences might influence how often people say 'thank you'.
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất mọi người nói 'thank you'.
In close-knit communities, gratitude might be understood without verbal expression.
Trong các cộng đồng gắn bó chặt chẽ, lòng biết ơn có thể được hiểu mà không cần diễn đạt bằng lời.
In fast-paced environments, people might forget to say 'thank you'.
Trong môi trường nhịp độ nhanh, mọi người có thể quên nói 'thank you'.
Câu hỏi: Do people in your country often say 'thank you'?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Give credit where credit is due: Acknowledge someone's contribution or effort.
Ghi nhận công lao đúng nơi: Thừa nhận đóng góp hoặc nỗ lực của ai đó.
Show one's gratitude: Express thanks or appreciation.
Thể hiện lòng biết ơn: Bày tỏ lời cảm ơn hoặc sự đánh giá cao.
Tip of the hat: A gesture of acknowledgment or respect.
Động tác chắp tay lên mũ: Một cử chỉ thể hiện sự thừa nhận hoặc tôn trọng.