Câu hỏi: Did you do puzzles in your childhood?
I loved doing jigsaw puzzles with my family on weekends.
Tôi thích làm các trò chơi xếp hình cùng gia đình vào cuối tuần.
Puzzles helped improve my problem-solving skills.
Trò chơi xếp hình đã giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của tôi.
I enjoyed the challenge and satisfaction of completing a puzzle.
Tôi tận hưởng thử thách và sự hài lòng khi hoàn thành một câu đố.
I used to do puzzles with my siblings as a fun activity.
Tôi từng chơi các trò ghép hình với anh chị em của mình như một hoạt động giải trí.
Puzzles were a common gift for birthdays and holidays.
Trò chơi ghép hình là một món quà phổ biến cho sinh nhật và ngày lễ.
I wasn't very interested in puzzles as a child.
Tôi không mấy hứng thú với các câu đố khi còn nhỏ.
I preferred outdoor activities and sports.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời và thể thao.
I found puzzles to be too time-consuming.
Tôi thấy những câu đố mất quá nhiều thời gian.
I didn't have many puzzles at home.
Tôi không có nhiều câu đố ở nhà.
I was more interested in reading books or playing video games.
Tôi thích đọc sách hoặc chơi trò chơi điện tử hơn.
Câu hỏi: Did you do puzzles in your childhood?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Piece of cake: Something very easy to do.
Việc nhỏ: Something very easy to do.
Put on your thinking cap: To engage in serious thought or consideration.
Đội mũ suy nghĩ của bạn: Để tham gia vào việc suy nghĩ hoặc xem xét nghiêm túc.
Fit together like a puzzle: To come together in a way that makes sense or is harmonious.
Kết hợp với nhau như một trò xếp hình: Để cùng nhau theo cách mà có ý nghĩa hoặc hài hòa.