Câu hỏi: Why are you busy?
I have a demanding job with tight deadlines.
Tôi có một công việc đòi hỏi cao với các hạn chót gắt gao.
I'm currently studying for exams or working on a big project.
Tôi hiện đang học để thi hoặc làm việc trên một dự án lớn.
My work requires me to travel frequently.
Công việc của tôi đòi hỏi tôi phải đi lại thường xuyên.
I have family commitments that take up a lot of my time.
Tôi có những nghĩa vụ gia đình chiếm phần lớn thời gian của tôi.
I'm planning a big event, like a wedding or a move.
Tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện lớn, như một đám cưới hoặc một cuộc chuyển nhà.
I have hobbies or activities that I am passionate about.
Tôi có những sở thích hoặc hoạt động mà tôi đam mê.
I have a busy social calendar with lots of events and gatherings.
Tôi có một lịch trình xã hội bận rộn với nhiều sự kiện và các buổi tụ họp.
I'm involved in community service or volunteer work.
Tôi tham gia vào các hoạt động dịch vụ cộng đồng hoặc công việc tình nguyện.
I enjoy meeting new people and attending social events.
Tôi thích gặp gỡ những người mới và tham dự các sự kiện xã hội.
A mix of work, personal, and social commitments keeps me busy.
Một sự pha trộn giữa công việc, cá nhân và các cam kết xã hội khiến tôi bận rộn.
Balancing multiple responsibilities can be challenging.
Cân bằng nhiều trách nhiệm có thể là thách thức.
I enjoy staying active and engaged in different areas of life.
Tôi thích duy trì hoạt động và tham gia vào các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.
Câu hỏi: Why are you busy?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Burning the candle at both ends: Working hard and staying up late.
Đốt nến cả hai đầu: Làm việc chăm chỉ và thức khuya.
In the thick of it: Very involved or busy with something.
Rất bận rộn hoặc tham gia sâu vào việc gì đó.
Juggling too many balls: Managing multiple tasks or responsibilities at once.
Quản lý nhiều việc cùng lúc: Quản lý nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cùng một lúc.