Câu hỏi: Are you often busy?
I have a demanding job that requires a lot of my time and energy.
Tôi có một công việc đòi hỏi nhiều thời gian và năng lượng của tôi.
I am a student with a heavy course load and many assignments.
Tôi là một sinh viên với khối lượng học tập nặng nề và nhiều bài tập.
I have family responsibilities that keep me occupied.
Tôi có trách nhiệm gia đình khiến tôi phải bận rộn.
I enjoy being busy because it makes me feel productive.
Tôi thích bận rộn vì nó khiến tôi cảm thấy có ích.
I often have to juggle multiple tasks at once.
Tôi thường phải xoay sở nhiều công việc cùng một lúc.
I have a good work-life balance and manage my time well.
Tôi có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống và quản lý thời gian của mình rất tốt.
I prioritize my tasks, so I rarely feel overwhelmed.
Tôi ưu tiên các nhiệm vụ của mình, vì vậy tôi hiếm khi cảm thấy quá tải.
I have a flexible schedule that allows me to have free time.
Tôi có một lịch trình linh hoạt cho phép tôi có thời gian rảnh.
I make sure to set aside time for relaxation and hobbies.
Tôi đảm bảo dành thời gian cho việc thư giãn và sở thích.
I prefer a slower pace of life and avoid overcommitting myself.
Tôi thích nhịp sống chậm hơn và tránh cam kết quá nhiều với bản thân.
Câu hỏi: Are you often busy?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Burning the candle at both ends: Working hard day and night.
Đốt nến ở cả hai đầu: Làm việc chăm chỉ ngày đêm.
In the fast lane: Living or working at a fast pace.
Trong làn đường nhanh: Sống hoặc làm việc với nhịp độ nhanh.
Juggling too many balls: Managing many tasks at once.
Quản lý nhiều công việc cùng một lúc: Managing many tasks at once.