Câu hỏi: Do you think your school is a good place to study?
The school has excellent facilities like libraries and computer labs.
Trường có cơ sở vật chất xuất sắc như thư viện và phòng máy tính.
The teachers are very knowledgeable and supportive.
Các giáo viên rất am hiểu và hỗ trợ.
There are many extracurricular activities that help in overall development.
Có nhiều hoạt động ngoại khóa giúp phát triển toàn diện.
The environment is quiet and conducive to studying.
Môi trường yên tĩnh và thuận lợi cho việc học tập.
The school has a good reputation and high academic standards.
Trường có danh tiếng tốt và tiêu chuẩn học thuật cao.
The school is often noisy and distracting.
Trường học thường ồn ào và gây phân tâm.
The facilities are outdated and not well-maintained.
Các cơ sở đã lỗi thời và không được bảo trì tốt.
There are not enough resources like books and computers.
Không có đủ tài nguyên như sách và máy tính.
The teachers are not very engaging or supportive.
Giáo viên không rất thu hút hoặc hỗ trợ.
The school is too crowded, making it hard to focus.
Trường học quá đông đúc, làm cho việc tập trung trở nên khó khăn.
It depends on the subject; some departments are better equipped than others.
Nó phụ thuộc vào chủ đề; một số bộ phận được trang bị tốt hơn các bộ phận khác.
It depends on the student's personal study habits and preferences.
Nó phụ thuộc vào thói quen học tập và sở thích cá nhân của sinh viên.
Some students might find the environment motivating, while others might not.
Một số sinh viên có thể thấy môi trường này mang tính động lực, trong khi những người khác có thể không.
It depends on the time of year; exam periods can be particularly stressful.
Nó phụ thuộc vào thời gian trong năm; giai đoạn thi có thể đặc biệt căng thẳng.
It depends on the level of support from teachers and peers.
Nó phụ thuộc vào mức độ hỗ trợ từ giáo viên và bạn bè.
Câu hỏi: Do you think your school is a good place to study?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the books: To study hard.
Học hành chăm chỉ: Để học hành chăm chỉ.
Learn the ropes: To understand how to do a particular job or activity.
Học cách làm: Để hiểu cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
A cut above: Better than others.
Cao hơn một bậc: Tốt hơn những người khác.