Câu hỏi: Have you done anything exciting recently?

Phân tích

1. You can answer by describing any recent exciting activities or events you have participated in. 2. Explain why these activities or events were exciting for you, such as new experiences, achievements, or adventures.

1. Bạn có thể trả lời bằng cách mô tả bất kỳ hoạt động hoặc sự kiện thú vị nào gần đây mà bạn đã tham gia. 2. Giải thích tại sao những hoạt động hoặc sự kiện này lại thú vị đối với bạn, chẳng hạn như những trải nghiệm mới, thành tựu hoặc cuộc phiêu lưu.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. doneengaged in; participated in; undertaken
    tham gia; tham dự; thực hiện
  2. excitingthrilling; exhilarating; stimulating
    hấp dẫn; sảng khoái; kích thích
  3. recentlylately; in the past few days/weeks
    gần đây; trong vài ngày/t tuần qua
Câu hỏi: Have you done anything exciting recently?

Ý tưởng 1

Yes
  1. I recently went on a hiking trip to a beautiful mountain range.
    Gần đây, tôi đã đi một chuyến đi bộ đường dài đến một dãy núi đẹp.
  2. I attended a live concert of my favorite band last weekend.
    Cuối tuần qua, tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc trực tiếp của ban nhạc yêu thích của tôi.
  3. I tried skydiving for the first time last month.
    Tôi đã thử nhảy dù lần đầu tiên vào tháng trước.
  4. I participated in a local marathon and completed it.
    Tôi đã tham gia một cuộc thi marathon địa phương và hoàn thành nó.
  5. I recently started a new hobby, like painting or cooking exotic dishes.
    Gần đây, tôi bắt đầu một sở thích mới, như vẽ tranh hoặc nấu những món ăn đặc sắc.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I've been very busy with work/studies, so I haven't had time for anything exciting.
    Tôi đã rất bận rộn với công việc/học tập, nên tôi không có thời gian cho bất cứ điều gì thú vị.
  2. I prefer a quiet life and haven't done anything particularly thrilling recently.
    Tôi thích một cuộc sống yên tĩnh và gần đây chưa làm gì đặc biệt hấp dẫn.
  3. Due to the pandemic, I've been staying at home and haven't had the chance to do anything exciting.
    Do tình hình dịch bệnh, tôi đã ở nhà và không có cơ hội làm gì thú vị.
  4. I’ve been focusing on personal projects, like reading or learning a new language, which might not be exciting but are fulfilling for me.
    Tôi đã tập trung vào các dự án cá nhân, như đọc sách hoặc học một ngôn ngữ mới, có thể không thú vị nhưng mang lại niềm vui cho tôi.
Câu hỏi: Have you done anything exciting recently?

Từ vựng liên quan

  1. Adventure
    cuộc phiêu lưu
  2. Thrilling
    hồi hộp
  3. Memorable
    đáng nhớ
  4. Eventful
    Sự kiện đầy đủ
  5. Unforgettable
    không thể quên
  6. Experience
    kinh nghiệm
  7. Journey
    Hành trình
  8. Excursion
    Chuyến thăm
  9. Achievement
    thành tựu
  10. Celebration
    Lễ kỷ niệm

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. On cloud nine: Extremely happy or elated.
    Trên mây chín: Cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khởi.
  2. A feather in one's cap: An achievement to be proud of.
    Một thành tựu để tự hào.
  3. Paint the town red: Go out and have a lively, enjoyable time.
    Nhuộm đỏ thành phố: Ra ngoài và có một thời gian sôi nổi, thú vị.
Câu trả lời băng 7