Câu hỏi: Have you done anything exciting recently?
I recently went on a hiking trip to a beautiful mountain range.
Gần đây, tôi đã đi một chuyến đi bộ đường dài đến một dãy núi đẹp.
I attended a live concert of my favorite band last weekend.
Cuối tuần qua, tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc trực tiếp của ban nhạc yêu thích của tôi.
I tried skydiving for the first time last month.
Tôi đã thử nhảy dù lần đầu tiên vào tháng trước.
I participated in a local marathon and completed it.
Tôi đã tham gia một cuộc thi marathon địa phương và hoàn thành nó.
I recently started a new hobby, like painting or cooking exotic dishes.
Gần đây, tôi bắt đầu một sở thích mới, như vẽ tranh hoặc nấu những món ăn đặc sắc.
I've been very busy with work/studies, so I haven't had time for anything exciting.
Tôi đã rất bận rộn với công việc/học tập, nên tôi không có thời gian cho bất cứ điều gì thú vị.
I prefer a quiet life and haven't done anything particularly thrilling recently.
Tôi thích một cuộc sống yên tĩnh và gần đây chưa làm gì đặc biệt hấp dẫn.
Due to the pandemic, I've been staying at home and haven't had the chance to do anything exciting.
Do tình hình dịch bệnh, tôi đã ở nhà và không có cơ hội làm gì thú vị.
I’ve been focusing on personal projects, like reading or learning a new language, which might not be exciting but are fulfilling for me.
Tôi đã tập trung vào các dự án cá nhân, như đọc sách hoặc học một ngôn ngữ mới, có thể không thú vị nhưng mang lại niềm vui cho tôi.
Câu hỏi: Have you done anything exciting recently?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On cloud nine: Extremely happy or elated.
Trên mây chín: Cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khởi.
A feather in one's cap: An achievement to be proud of.
Paint the town red: Go out and have a lively, enjoyable time.
Nhuộm đỏ thành phố: Ra ngoài và có một thời gian sôi nổi, thú vị.