Câu hỏi: What did you find exciting as a child?
Playing in the park with friends
Chơi trong công viên với bạn bè
Riding my bicycle around the neighborhood
Going on family picnics and camping trips
Đi dã ngoại gia đình và cắm trại
Exploring nature and finding insects
Khám phá thiên nhiên và tìm kiếm côn trùng
Playing sports like soccer or basketball
Chơi thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ
Building with LEGO blocks
Xây dựng với các khối LEGO
Playing video games on my console
Chơi video game trên máy chơi game của tôi
Board games with family and friends
Các trò chơi bàn với gia đình và bạn bè
Collecting action figures or dolls
Sưu tầm figure hành động hoặc búp bê
Playing with remote-controlled cars
Chơi với ô tô điều khiển từ xa
Ý tưởng 3
Holidays and Celebrations
Excited about birthdays and receiving gifts
Hào hứng về sinh nhật và nhận quà
Looking forward to Christmas and other festive holidays
Mong chờ Giáng sinh và các ngày lễ hội khác
Enjoying the fireworks during New Year's Eve
Hưởng thụ pháo hoa trong đêm giao thừa
Participating in school events and festivals
Tham gia các sự kiện và lễ hội ở trường
Dressing up for Halloween and going trick-or-treating
Hóa trang cho Halloween và đi xin kẹo
Reading adventure books and fairy tales
Đọc sách phiêu lưu và truyện cổ tích
Watching cartoons and animated movies
Xem phim hoạt hình và phim hoạt họa
Visiting museums and zoos
Doing science experiments at home
Thực hiện thí nghiệm khoa học tại nhà
Learning to play a musical instrument
Câu hỏi: What did you find exciting as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Over the moon: Extremely happy or excited.
Cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khích.
Tickled pink: Very pleased or entertained.
Vui mừng: Rất hài lòng hoặc giải trí.
Like a kid in a candy store: Very excited and having many choices.
Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Rất phấn khích và có nhiều lựa chọn.