Câu hỏi: Do you like your school?
I enjoy the subjects and the variety of courses offered.
Tôi thích các môn học và sự đa dạng của các khóa học được cung cấp.
The teachers are very supportive and knowledgeable.
Các giáo viên rất ủng hộ và am hiểu.
The facilities, like the library and sports center, are excellent.
Các cơ sở, như thư viện và trung tâm thể thao, thì tuyệt vời.
I have made many good friends there.
Tôi đã kết bạn được nhiều người bạn tốt ở đó.
The school organizes interesting extracurricular activities.
Trường tổ chức các hoạt động ngoại khóa thú vị.
The campus is beautiful and well-maintained.
Khuôn viên đẹp và được bảo trì tốt.
I find the curriculum too challenging and stressful.
Tôi thấy chương trình học quá thách thức và căng thẳng.
Some of the teachers are not very engaging.
Một số giáo viên không rất thu hút.
The facilities are outdated and need improvement.
Các cơ sở hạ tầng đã lỗi thời và cần được cải thiện.
I don't feel a strong sense of community.
Tôi không cảm thấy có cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
There are limited extracurricular activities.
Có ít hoạt động ngoại khóa.
The commute to school is long and tiring.
Quá trình đi học thì dài và mệt mỏi.
I like some aspects, such as the extracurricular activities and facilities.
Tôi thích một số khía cạnh, chẳng hạn như các hoạt động ngoại khóa và cơ sở vật chất.
I dislike the heavy workload and some strict rules.
Tôi không thích khối lượng công việc nặng và một số quy tắc nghiêm ngặt.
I enjoy the social life but find the academic pressure overwhelming.
Tôi thích cuộc sống xã hội nhưng cảm thấy áp lực học tập quá sức.
I appreciate the opportunities for growth but wish there were more support services.
Tôi đánh giá cao những cơ hội phát triển nhưng mong có nhiều dịch vụ hỗ trợ hơn.
Some teachers are great, while others are not as effective.
Một số giáo viên thì tuyệt vời, trong khi những người khác không hiệu quả bằng.
The environment is generally positive, but there are areas that need improvement.
Môi trường nhìn chung là tích cực, nhưng có những lĩnh vực cần cải thiện.
Câu hỏi: Do you like your school?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the books: To study hard.
Học hành chăm chỉ: Để học hành chăm chỉ.
Learn the ropes: To understand how to do a particular job or activity.
Học cách làm: Để hiểu cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
A class act: Someone who is outstanding in their behavior or performance.
Một hành động xuất sắc: Ai đó nổi bật trong hành vi hoặc hiệu suất của họ.