Câu hỏi: What kind of news do you share with your friends?
Share news about the latest movies or TV shows
Chia sẻ tin tức về các bộ phim hoặc chương trình truyền hình mới nhất
Discuss celebrity gossip and trending topics
Thảo luận về tin đồn người nổi tiếng và các chủ đề thịnh hành
Talk about upcoming concerts or events
Nói về các buổi hòa nhạc hoặc sự kiện sắp tới
Share funny or interesting social media posts
Chia sẻ các bài đăng mạng xã hội hài hước hoặc thú vị
Discuss the latest gadgets or tech innovations
Thảo luận về các thiết bị mới nhất hoặc các đổi mới công nghệ
Share news about new apps or software updates
Chia sẻ tin tức về các ứng dụng mới hoặc cập nhật phần mềm
Talk about breakthroughs in science and technology
Nói về những đột phá trong khoa học và công nghệ
Discuss the impact of technology on daily life
Thảo luận về ảnh hưởng của công nghệ đối với cuộc sống hàng ngày
Share updates about my life, such as a new job or travel plans
Chia sẻ những cập nhật về cuộc sống của tôi, chẳng hạn như một công việc mới hoặc kế hoạch du lịch
Discuss family events or personal achievements
Thảo luận về các sự kiện gia đình hoặc thành tích cá nhân
Talk about mutual friends and their news
Nói về bạn chung và tin tức của họ
Share personal experiences or stories
Chia sẻ những trải nghiệm hoặc câu chuyện cá nhân
Discuss major global events or political news
Thảo luận về các sự kiện toàn cầu lớn hoặc tin tức chính trị
Share news about environmental issues or climate change
Chia sẻ tin tức về các vấn đề môi trường hoặc biến đổi khí hậu
Talk about economic developments or international relations
Nói về phát triển kinh tế hoặc quan hệ quốc tế
Discuss humanitarian issues or social justice topics
Thảo luận về các vấn đề nhân đạo hoặc chủ đề công bằng xã hội
Câu hỏi: What kind of news do you share with your friends?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Spread like wildfire: Information that spreads quickly.
Lan nhanh như cháy rừng: Thông tin lan truyền nhanh chóng.
In the loop: Being informed about current events or updates.
Trong vòng lặp: Being informed about current events or updates.
Hot off the press: News that is very recent or just released.
Mới ra lò: Tin tức rất mới hoặc vừa được phát hành.