Câu hỏi: Who is the first person you would like to share good news with?

Phân tích

1.Identify the person you would most like to share good news with, such as a family member, friend, or partner. 2.Explain why you would choose this person, such as their importance in your life, their supportive nature, or your close relationship.

1. Xác định người mà bạn muốn chia sẻ tin tốt nhất, chẳng hạn như một thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc bạn đời. 2. Giải thích lý do bạn chọn người này, chẳng hạn như tầm quan trọng của họ trong cuộc sống của bạn, tính cách hỗ trợ của họ, hoặc mối quan hệ gần gũi của bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. firstinitial; primary
    ban đầu; sơ cấp
  2. sharecommunicate; convey
    giao tiếp; truyền đạt
  3. good newspositive information; happy news
    thông tin tích cực; tin vui
Câu hỏi: Who is the first person you would like to share good news with?

Ý tưởng 1

Family Member
Thành viên gia đình
  1. I always share good news with my mom/dad first because they have always supported me.
    Tôi luôn chia sẻ tin tốt với mẹ/ba trước vì họ luôn ủng hộ tôi.
  2. My sibling is my best friend, and we share everything with each other.
    Anh chị em của tôi là bạn thân nhất của tôi, và chúng tôi chia sẻ mọi thứ với nhau.
  3. Family is always there for me, so I want them to be the first to know.
    Gia đình luôn ở bên tôi, vì vậy tôi muốn họ là những người đầu tiên biết.

Ý tưởng 2

Close Friend
Bạn Thân
  1. My best friend knows me better than anyone else, and we celebrate each other's successes.
    Bạn thân nhất của tôi hiểu tôi hơn bất kỳ ai khác, và chúng tôi cùng nhau ăn mừng thành công của nhau.
  2. We have a tradition of sharing good news over a meal or coffee.
    Chúng tôi có một truyền thống chia sẻ tin tốt qua bữa ăn hoặc cà phê.
  3. Friends are like family, and they are always excited to hear my good news.
    Bạn bè giống như gia đình, và họ luôn háo hức nghe tin vui của tôi.

Ý tưởng 3

Partner/Spouse
Đối tác/Người phối ngẫu
  1. My partner is my biggest supporter, and we share all our life moments together.
    Bạn đời của tôi là người ủng hộ lớn nhất của tôi, và chúng tôi chia sẻ tất cả những khoảnh khắc trong cuộc sống cùng nhau.
  2. We have a strong bond, and sharing good news strengthens our relationship.
    Chúng ta có một mối liên kết mạnh mẽ, và việc chia sẻ tin tốt làm cho mối quan hệ của chúng ta trở nên bền chặt hơn.
  3. We love to celebrate achievements together, no matter how big or small.
    Chúng tôi thích cùng nhau ăn mừng thành tựu, dù lớn hay nhỏ.

Ý tưởng 4

Colleague/Teacher
Đồng nghiệp/Giáo viên
  1. If it's work-related, I would share it with my colleague or boss who helped me achieve it.
    Nếu đó là liên quan đến công việc, tôi sẽ chia sẻ nó với đồng nghiệp hoặc sếp đã giúp tôi đạt được điều đó.
  2. I would share academic success with a teacher or mentor who guided me.
    Tôi sẽ chia sẻ thành công học tập với một giáo viên hoặc người hướng dẫn đã giúp tôi.
  3. They can provide valuable feedback and celebrate the achievement professionally.
    Họ có thể cung cấp phản hồi quý giá và chúc mừng thành tựu một cách chuyên nghiệp.
Câu hỏi: Who is the first person you would like to share good news with?

Từ vựng liên quan

  1. Confidant
    Bạn tâm giao
  2. Trustworthy
    Đáng tin cậy
  3. Supportive
    Hỗ trợ
  4. Reliable
    Đáng tin cậy
  5. Intimate
    Thân mật
  6. Bond
    Trái phiếu
  7. Relationship
    Mối quan hệ
  8. Celebrate
    Ăn mừng
  9. Cherish
    Trân trọng
  10. Joyful
    Vui vẻ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Bursting at the seams: Extremely full of emotion or excitement.
    Đầy ắp cảm xúc: Rất đầy cảm xúc hoặc phấn khích.
  2. Spread the word: To share information or news with others.
    Lan truyền tin tức: Chia sẻ thông tin hoặc tin tức với người khác.
  3. Jump for joy: To be extremely happy or excited about something.
    Nhảy lên vì vui sướng: Để cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khích về một điều gì đó.
Câu trả lời băng 7